|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
38.965
|
28.083
|
58.097
|
15.395
|
27.571
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12.161
|
-1.695
|
-17.701
|
14.005
|
3.835
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.070
|
1.543
|
1.224
|
1.752
|
1.780
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-74
|
-1.153
|
-23.242
|
14.810
|
-1.855
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
6.162
|
-2.196
|
-541
|
-3.210
|
-3.160
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-26
|
-233
|
-133
|
-5.418
|
-1.113
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.029
|
344
|
4.990
|
6.072
|
8.182
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
51.126
|
26.387
|
40.396
|
29.400
|
31.405
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-77.250
|
-7.906
|
-5.552
|
-40.791
|
-115.848
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
18.562
|
-4.027
|
-200.958
|
-94.913
|
68.020
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-19.321
|
12.179
|
115.208
|
62.578
|
10.172
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
440
|
615
|
745
|
-1.060
|
267
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.996
|
-128
|
-4.765
|
-6.006
|
-7.551
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7.000
|
-6.000
|
-32.455
|
-7.409
|
-3.150
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
7.100
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
9.766
|
9.766
|
-9.766
|
-86
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-37.438
|
30.887
|
-77.616
|
-60.866
|
-16.770
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-90
|
4.403
|
8.600
|
-11.796
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
372
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-40.000
|
-117.400
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
20.000
|
40.000
|
58.400
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
26
|
233
|
133
|
5.790
|
1.113
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-64
|
4.635
|
-11.267
|
-83.033
|
59.513
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
225.540
|
352.414
|
489.169
|
420.537
|
376.330
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-189.311
|
-309.068
|
-419.039
|
-295.610
|
-412.411
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6
|
-25.169
|
-14.178
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
36.222
|
18.177
|
55.952
|
124.927
|
-36.081
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.280
|
53.700
|
-32.930
|
-18.972
|
6.662
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.508
|
8.239
|
57.961
|
21.062
|
5.300
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
12
|
-3.978
|
-3.969
|
3.210
|
3.160
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.239
|
57.961
|
21.062
|
5.300
|
15.122
|