|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
86.549
|
102.167
|
127.002
|
142.284
|
140.308
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-30.743
|
-28.120
|
-22.167
|
-53.523
|
-52.788
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-20.976
|
-8.654
|
-7.949
|
-3.265
|
-15.440
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-65
|
-229
|
-170
|
-210
|
-560
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-13.243
|
-3.436
|
-4.500
|
-10.000
|
-18.610
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5.257
|
2.062
|
3.457
|
1.748
|
4.956
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3.394
|
-6.308
|
-7.931
|
-3.567
|
-3.971
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23.385
|
57.482
|
87.742
|
73.467
|
53.895
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-164.043
|
-279.997
|
-126.283
|
-232.842
|
-259.846
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
127.595
|
245.293
|
115.900
|
171.376
|
237.006
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.261
|
4.211
|
1.776
|
3.543
|
2.452
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-35.187
|
-30.494
|
-8.607
|
-57.923
|
-20.388
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-22.790
|
-19.847
|
-14.263
|
-34.273
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11
|
0
|
-62.184
|
-4
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-11
|
-22.790
|
-82.031
|
-14.266
|
-34.273
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11.813
|
4.199
|
-2.896
|
1.278
|
-766
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.706
|
1.894
|
6.094
|
3.197
|
4.476
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.894
|
6.094
|
3.197
|
4.476
|
3.710
|