Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118,413 94,298 96,403 120,774 133,234
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,237 2,396 2,159 546 1,602
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 116,176 91,902 94,244 120,228 131,632
4. Giá vốn hàng bán 40,058 31,043 32,199 38,433 48,670
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 76,118 60,859 62,045 81,795 82,963
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,940 1,267 9,239 1,776 10,553
7. Chi phí tài chính 56 65 296 170 230
-Trong đó: Chi phí lãi vay 65 235 170 225
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng -1,610 27,741 23,686 45,331 -18,979
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,159 4,747 6,164 9,455 19,030
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 62,453 29,573 41,138 28,616 93,235
12. Thu nhập khác 326 349 73 240 154
13. Chi phí khác 94 28 391 15 90
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 232 322 -318 225 63
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 62,686 29,895 40,820 28,841 93,298
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,593 6,031 8,721 5,818 18,724
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12,593 6,031 8,721 5,818 18,724
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 50,093 23,864 32,099 23,024 74,574
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 50,093 23,864 32,099 23,024 74,574