|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
118,413
|
94,298
|
96,403
|
120,774
|
133,234
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,237
|
2,396
|
2,159
|
546
|
1,602
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
116,176
|
91,902
|
94,244
|
120,228
|
131,632
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
40,058
|
31,043
|
32,199
|
38,433
|
48,670
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
76,118
|
60,859
|
62,045
|
81,795
|
82,963
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,940
|
1,267
|
9,239
|
1,776
|
10,553
|
|
7. Chi phí tài chính
|
56
|
65
|
296
|
170
|
230
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
65
|
235
|
170
|
225
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
-1,610
|
27,741
|
23,686
|
45,331
|
-18,979
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,159
|
4,747
|
6,164
|
9,455
|
19,030
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
62,453
|
29,573
|
41,138
|
28,616
|
93,235
|
|
12. Thu nhập khác
|
326
|
349
|
73
|
240
|
154
|
|
13. Chi phí khác
|
94
|
28
|
391
|
15
|
90
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
232
|
322
|
-318
|
225
|
63
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
62,686
|
29,895
|
40,820
|
28,841
|
93,298
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,593
|
6,031
|
8,721
|
5,818
|
18,724
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,593
|
6,031
|
8,721
|
5,818
|
18,724
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
50,093
|
23,864
|
32,099
|
23,024
|
74,574
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
50,093
|
23,864
|
32,099
|
23,024
|
74,574
|