Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 17.853 11.738 8.698 5.894 6.834
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.458 2.166 1.341 486 1.954
1. Tiền 1.958 2.166 841 486 1.954
2. Các khoản tương đương tiền 500 0 500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.956 1.899 1.131 1.286 2.025
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.377 2.500 2.464 2.631 3.351
2. Trả trước cho người bán 5.481 750 31 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 515 67 54 73 82
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.418 -1.418 -1.418 -1.418 -1.409
IV. Tổng hàng tồn kho 6.371 6.073 5.411 4.104 2.854
1. Hàng tồn kho 6.371 6.073 5.411 4.104 2.854
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.068 1.601 815 17 1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.068 1.600 815 17 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1 1 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55.764 70.843 66.065 62.753 59.166
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.787 39.393 39.083 36.873 34.529
1. Tài sản cố định hữu hình 1.787 39.393 39.083 36.873 34.529
- Nguyên giá 56.984 85.204 73.381 70.845 70.845
- Giá trị hao mòn lũy kế -55.197 -45.811 -34.299 -33.972 -36.316
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 22.012 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22.012 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 31.965 31.451 26.982 25.880 24.637
1. Chi phí trả trước dài hạn 31.965 31.451 26.982 25.880 24.637
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 73.617 82.582 74.763 68.647 65.999
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21.707 48.797 48.312 43.956 37.100
I. Nợ ngắn hạn 10.595 13.988 15.202 14.034 10.025
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.346 9.505 10.356 10.831 6.847
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 557 2.206 2.402 431 445
4. Người mua trả tiền trước 2.685 978 983 905 897
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 81 27 9 4 129
6. Phải trả người lao động 0 0 423 664 745
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 90 427 180 354 126
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 835 845 850 845 835
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11.112 34.809 33.110 29.922 27.075
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.112 34.809 33.110 29.922 27.075
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 51.910 33.785 26.451 24.691 28.899
I. Vốn chủ sở hữu 51.910 33.785 26.451 24.691 28.899
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 22.373 22.373 22.373 22.373 22.373
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.625 1.625 1.625 1.625 1.625
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.688 26.383 26.383 2.453 693
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.224 -16.596 -23.930 -1.760 4.208
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -958 -16.596 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.224 -15.638 -7.334 -1.760 4.208
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 73.617 82.582 74.763 68.647 65.999