TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
29.541
|
17.853
|
11.738
|
8.698
|
5.894
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.322
|
2.458
|
2.166
|
1.341
|
486
|
1. Tiền
|
1.822
|
1.958
|
2.166
|
841
|
486
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6.500
|
500
|
0
|
500
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8.784
|
7.956
|
1.899
|
1.131
|
1.286
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.521
|
3.377
|
2.500
|
2.464
|
2.631
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.002
|
5.481
|
750
|
31
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.673
|
515
|
67
|
54
|
73
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.412
|
-1.418
|
-1.418
|
-1.418
|
-1.418
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12.435
|
6.371
|
6.073
|
5.411
|
4.104
|
1. Hàng tồn kho
|
12.435
|
6.371
|
6.073
|
5.411
|
4.104
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
1.068
|
1.601
|
815
|
17
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1.068
|
1.600
|
815
|
17
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1
|
1
|
1
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
33.811
|
55.764
|
70.843
|
66.065
|
62.753
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2.113
|
1.787
|
39.393
|
39.083
|
36.873
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.113
|
1.787
|
39.393
|
39.083
|
36.873
|
- Nguyên giá
|
56.916
|
56.984
|
85.204
|
73.381
|
70.845
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.803
|
-55.197
|
-45.811
|
-34.299
|
-33.972
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
203
|
22.012
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
203
|
22.012
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
31.495
|
31.965
|
31.451
|
26.982
|
25.880
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
31.495
|
31.965
|
31.451
|
26.982
|
25.880
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
63.353
|
73.617
|
82.582
|
74.763
|
68.647
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14.285
|
21.707
|
48.797
|
48.312
|
43.956
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14.285
|
10.595
|
13.988
|
15.202
|
14.034
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
10.000
|
6.346
|
9.505
|
10.356
|
10.831
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
318
|
557
|
2.206
|
2.402
|
431
|
4. Người mua trả tiền trước
|
986
|
2.685
|
978
|
983
|
905
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.966
|
81
|
27
|
9
|
4
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
423
|
664
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
181
|
90
|
427
|
180
|
354
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
835
|
835
|
845
|
850
|
845
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
11.112
|
34.809
|
33.110
|
29.922
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
11.112
|
34.809
|
33.110
|
29.922
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
49.068
|
51.910
|
33.785
|
26.451
|
24.691
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
49.068
|
51.910
|
33.785
|
26.451
|
24.691
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
22.373
|
22.373
|
22.373
|
22.373
|
22.373
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.625
|
1.625
|
1.625
|
1.625
|
1.625
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16.874
|
22.688
|
26.383
|
26.383
|
2.453
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.197
|
5.224
|
-16.596
|
-23.930
|
-1.760
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
-958
|
-16.596
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.197
|
5.224
|
-15.638
|
-7.334
|
-1.760
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
63.353
|
73.617
|
82.582
|
74.763
|
68.647
|