DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.36 | -34.27 | -27.73 | -7.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.04 | -53.68 | -24.59 | -5.61 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.66 | 0.26 | 0.40 | 0.46 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.42 | 2.44 | 2.83 | 2.78 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 48.40 | 21.57 | 29.82 | 31.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -27.02 | -55.44 | 38.28 | 5.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37.99 | 53.37 | 25.36 | 33.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.60 | -57.33 | -14.62 | 1.10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 115.87 | 168.26 | -512.14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.70 | 80.81 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 60.00 | 32.14 | 13.84 | 14.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 77.48 | 220.41 | 88.72 | 71.27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 6.78 | 80.05 | 39.38 | 7.49 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 134.65 | 198.66 | 106.46 | 68.57 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 7.26 | -2.25 | -6.50 | -8.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.69 | 0.84 | 0.57 | 0.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.98 | 0.29 | 0.16 | 0.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.76 | 0.86 | 0.88 | 0.91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.42 | 1.44 | 1.83 | 1.78 |