単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,767 4,891 6,451 5,866 3,960
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 78 65 86 38 31
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,690 4,826 6,365 5,828 3,929
4. Giá vốn hàng bán 2,703 1,857 2,573 1,153 1,015
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,987 2,970 3,792 4,676 2,914
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 1 1
7. Chi phí tài chính 778 640 678 605 601
-Trong đó: Chi phí lãi vay 71 587 604 573 574
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,121 1,073 1,426 1,112 1,092
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 826 641 667 666 944
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -738 616 1,022 2,293 278
12. Thu nhập khác 12 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 12 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -726 616 1,022 2,293 278
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 123 204 459 56
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 123 204 459 56
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -726 493 817 1,834 222
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -726 493 817 1,834 222