|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,767
|
4,891
|
6,451
|
5,866
|
3,960
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
78
|
65
|
86
|
38
|
31
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,690
|
4,826
|
6,365
|
5,828
|
3,929
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,703
|
1,857
|
2,573
|
1,153
|
1,015
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,987
|
2,970
|
3,792
|
4,676
|
2,914
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
778
|
640
|
678
|
605
|
601
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
71
|
587
|
604
|
573
|
574
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,121
|
1,073
|
1,426
|
1,112
|
1,092
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
826
|
641
|
667
|
666
|
944
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-738
|
616
|
1,022
|
2,293
|
278
|
|
12. Thu nhập khác
|
12
|
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
12
|
0
|
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-726
|
616
|
1,022
|
2,293
|
278
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
123
|
204
|
459
|
56
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
123
|
204
|
459
|
56
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-726
|
493
|
817
|
1,834
|
222
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-726
|
493
|
817
|
1,834
|
222
|