単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 26,742 15,734 -28,155 -100,526 17,301
2. Điều chỉnh cho các khoản 13,120 41,258 28,445 142,715 44,445
- Khấu hao TSCĐ 29,745 30,790 30,923 28,585 23,566
- Các khoản dự phòng -12,615 -13,700 -15,826 111,225 19,845
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2 17 70 63 13
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11,632 14,411 -5,951 -3,020 -6,893
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7,624 9,739 19,228 5,861 7,915
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 39,862 56,991 290 42,189 61,746
- Tăng, giảm các khoản phải thu -14,570 -80,870 -2,610 49,258 106,487
- Tăng, giảm hàng tồn kho -58,512 -82,208 142,233 41,787 -7,708
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 23,042 45,311 -141,434 20,063 -56,231
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,582 -1,097 -7,140 4,237 503
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 1,623 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,041 -9,684 -19,039 -5,983 -7,916
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,544 -1,733 -917 -1,017 -5,528
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18,299 -3,409 -2,569 -4,285 -4,120
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -37,021 -76,700 -31,186 146,247 87,233
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -31,126 -5,757 -4,841 -2,676 -1,168
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 182 1,658 7,138 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -43,478 -30,112 -46,160 -91,334 -66,297
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 12,097 44,845 28,411 46,892 45,993
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -21,250 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,692 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,660 13,684 24,522 31,683 14,000
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -45,973 3,069 9,071 -15,435 -7,473
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 4,981 2,800 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 152,173 237,142 430,636 375,665 289,266
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -125,079 -162,289 -392,938 -463,915 -365,593
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -480 -42,365 -16,158 -25,524 -3,151
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 26,613 37,468 24,340 -113,774 -79,478
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -56,381 -36,163 2,224 17,038 283
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 112,888 56,508 20,363 22,587 37,574
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 56,508 20,345 22,587 39,625 37,855