|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
330,170
|
306,017
|
361,550
|
439,615
|
337,835
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
201,701
|
146,133
|
100,078
|
88,056
|
157,695
|
|
1. Tiền
|
199,151
|
70,989
|
76,900
|
88,003
|
91,894
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,550
|
75,144
|
23,179
|
52
|
65,801
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11,158
|
11,158
|
103,870
|
153,011
|
1,204
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11,158
|
11,158
|
103,870
|
153,011
|
1,204
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
27,002
|
34,471
|
30,506
|
55,276
|
46,457
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
34,362
|
37,204
|
32,635
|
26,846
|
39,394
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,129
|
11,999
|
13,672
|
13,528
|
14,513
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,893
|
7,061
|
5,946
|
36,650
|
14,854
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,381
|
-21,793
|
-21,748
|
-21,748
|
-22,304
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
86,649
|
112,059
|
124,872
|
141,088
|
119,444
|
|
1. Hàng tồn kho
|
86,660
|
115,686
|
128,499
|
141,490
|
119,845
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11
|
-3,627
|
-3,627
|
-402
|
-402
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,659
|
2,196
|
2,224
|
2,185
|
13,035
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
368
|
933
|
248
|
324
|
1,376
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
707
|
701
|
1,172
|
1,163
|
466
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22
|
14
|
252
|
277
|
24
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,563
|
548
|
552
|
421
|
11,170
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,017,346
|
2,049,626
|
2,076,846
|
2,124,578
|
2,164,200
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,328
|
5,005
|
4,966
|
4,973
|
2
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
2,709
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
5,097
|
7,694
|
2,710
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
110
|
110
|
4,966
|
4,973
|
2,712
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2,879
|
-2,799
|
-2,710
|
-2,709
|
-2,709
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,005,947
|
1,081,363
|
1,067,030
|
1,080,017
|
1,254,114
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
989,212
|
1,065,265
|
1,051,097
|
1,063,705
|
1,237,838
|
|
- Nguyên giá
|
1,827,120
|
1,927,773
|
1,933,575
|
1,964,341
|
2,150,693
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-837,908
|
-862,508
|
-882,478
|
-900,637
|
-912,855
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,735
|
16,098
|
15,933
|
16,312
|
16,276
|
|
- Nguyên giá
|
19,276
|
18,651
|
18,496
|
18,886
|
18,886
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,541
|
-2,553
|
-2,562
|
-2,574
|
-2,610
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
673,444
|
629,398
|
674,772
|
693,855
|
529,407
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
170
|
0
|
447
|
447
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
673,273
|
629,398
|
674,325
|
693,408
|
529,407
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
322,699
|
321,361
|
317,389
|
331,578
|
364,993
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
309,204
|
307,866
|
309,450
|
323,639
|
357,054
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13,495
|
13,495
|
7,939
|
7,939
|
7,939
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,928
|
12,498
|
12,689
|
14,155
|
15,684
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,820
|
12,386
|
12,577
|
13,967
|
15,490
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
74
|
83
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
107
|
112
|
112
|
114
|
112
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,347,516
|
2,355,642
|
2,438,396
|
2,564,193
|
2,502,035
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
587,589
|
641,761
|
695,304
|
760,553
|
692,202
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
226,671
|
249,694
|
266,496
|
295,811
|
227,434
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
43,830
|
11,850
|
300
|
22,500
|
39,375
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,868
|
36,181
|
41,332
|
44,721
|
17,222
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
28,795
|
20,357
|
18,756
|
15,401
|
12,509
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28,208
|
44,406
|
42,944
|
27,276
|
26,124
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,092
|
35,287
|
54,210
|
81,692
|
34,708
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,773
|
3,449
|
3,961
|
7,309
|
4,699
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
20,254
|
22,922
|
33,082
|
29,184
|
30,090
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
57,045
|
32,084
|
32,223
|
30,163
|
30,582
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24,807
|
43,158
|
39,688
|
37,564
|
32,125
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
360,918
|
392,067
|
428,808
|
464,742
|
464,768
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
86,774
|
85,994
|
78,762
|
78,106
|
76,501
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
272,492
|
304,458
|
348,327
|
382,027
|
383,783
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
393
|
357
|
461
|
352
|
426
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
1,258
|
1,258
|
1,258
|
4,258
|
4,058
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,759,927
|
1,713,881
|
1,743,092
|
1,803,641
|
1,809,833
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,759,927
|
1,713,881
|
1,743,092
|
1,803,641
|
1,809,833
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,558,000
|
1,558,000
|
1,558,000
|
1,558,000
|
1,558,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
45,103
|
-130,325
|
-129,539
|
-122,234
|
-116,602
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
47,913
|
63,779
|
63,779
|
63,900
|
63,828
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
95,183
|
208,891
|
237,170
|
289,680
|
289,636
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
71,343
|
80,624
|
64,154
|
93,757
|
254,407
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23,840
|
128,267
|
173,016
|
195,924
|
35,230
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
13,729
|
13,536
|
13,682
|
14,294
|
14,971
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,347,516
|
2,355,642
|
2,438,396
|
2,564,193
|
2,502,035
|