|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
489.382
|
330.170
|
306.017
|
361.550
|
439.615
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
213.525
|
201.701
|
146.133
|
100.078
|
88.056
|
|
1. Tiền
|
212.475
|
199.151
|
70.989
|
76.900
|
88.003
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.050
|
2.550
|
75.144
|
23.179
|
52
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21.111
|
11.158
|
11.158
|
103.870
|
153.011
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21.111
|
11.158
|
11.158
|
103.870
|
153.011
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33.590
|
27.002
|
34.471
|
30.506
|
55.276
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.879
|
34.362
|
37.204
|
32.635
|
26.846
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.963
|
10.129
|
11.999
|
13.672
|
13.528
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.130
|
4.893
|
7.061
|
5.946
|
36.650
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22.381
|
-22.381
|
-21.793
|
-21.748
|
-21.748
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
209.001
|
86.649
|
112.059
|
124.872
|
141.088
|
|
1. Hàng tồn kho
|
209.001
|
86.660
|
115.686
|
128.499
|
141.490
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-11
|
-3.627
|
-3.627
|
-402
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.156
|
3.659
|
2.196
|
2.224
|
2.185
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.174
|
368
|
933
|
248
|
324
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.708
|
707
|
701
|
1.172
|
1.163
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
197
|
22
|
14
|
252
|
277
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.076
|
2.563
|
548
|
552
|
421
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.157.391
|
2.017.346
|
2.049.626
|
2.076.846
|
2.124.578
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.030
|
2.328
|
5.005
|
4.966
|
4.973
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.709
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
8.014
|
5.097
|
7.694
|
2.710
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
110
|
110
|
4.966
|
4.973
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2.984
|
-2.879
|
-2.799
|
-2.710
|
-2.709
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.385.913
|
1.005.947
|
1.081.363
|
1.067.030
|
1.080.017
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.360.857
|
989.212
|
1.065.265
|
1.051.097
|
1.063.705
|
|
- Nguyên giá
|
2.563.622
|
1.827.120
|
1.927.773
|
1.933.575
|
1.964.341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.202.765
|
-837.908
|
-862.508
|
-882.478
|
-900.637
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25.056
|
16.735
|
16.098
|
15.933
|
16.312
|
|
- Nguyên giá
|
28.093
|
19.276
|
18.651
|
18.496
|
18.886
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.037
|
-2.541
|
-2.553
|
-2.562
|
-2.574
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
717.959
|
673.444
|
629.398
|
674.772
|
693.855
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
824
|
170
|
0
|
447
|
447
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
717.136
|
673.273
|
629.398
|
674.325
|
693.408
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
25.994
|
322.699
|
321.361
|
317.389
|
331.578
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
7.380
|
309.204
|
307.866
|
309.450
|
323.639
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
18.614
|
13.495
|
13.495
|
7.939
|
7.939
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22.495
|
12.928
|
12.498
|
12.689
|
14.155
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22.388
|
12.820
|
12.386
|
12.577
|
13.967
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
74
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
107
|
107
|
112
|
112
|
114
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.646.773
|
2.347.516
|
2.355.642
|
2.438.396
|
2.564.193
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
762.129
|
587.589
|
641.761
|
695.304
|
760.553
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
596.908
|
226.671
|
249.694
|
266.496
|
295.811
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
173.936
|
43.830
|
11.850
|
300
|
22.500
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24.595
|
6.868
|
36.181
|
41.332
|
44.721
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
42.752
|
28.795
|
20.357
|
18.756
|
15.401
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
109.659
|
28.208
|
44.406
|
42.944
|
27.276
|
|
6. Phải trả người lao động
|
82.208
|
12.092
|
35.287
|
54.210
|
81.692
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.020
|
4.773
|
3.449
|
3.961
|
7.309
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
20.966
|
20.254
|
22.922
|
33.082
|
29.184
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
89.309
|
57.045
|
32.084
|
32.223
|
30.163
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
47.464
|
24.807
|
43.158
|
39.688
|
37.564
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
165.221
|
360.918
|
392.067
|
428.808
|
464.742
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
88.674
|
86.774
|
85.994
|
78.762
|
78.106
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
73.227
|
272.492
|
304.458
|
348.327
|
382.027
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
362
|
393
|
357
|
461
|
352
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
2.958
|
1.258
|
1.258
|
1.258
|
4.258
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.884.644
|
1.759.927
|
1.713.881
|
1.743.092
|
1.803.641
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.884.644
|
1.759.927
|
1.713.881
|
1.743.092
|
1.803.641
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.558.000
|
1.558.000
|
1.558.000
|
1.558.000
|
1.558.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-244.633
|
45.103
|
-130.325
|
-129.539
|
-122.234
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
67.986
|
47.913
|
63.779
|
63.779
|
63.900
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
229.226
|
95.183
|
208.891
|
237.170
|
289.680
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
147.358
|
71.343
|
80.624
|
64.154
|
93.757
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
81.868
|
23.840
|
128.267
|
173.016
|
195.924
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
274.065
|
13.729
|
13.536
|
13.682
|
14.294
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.646.773
|
2.347.516
|
2.355.642
|
2.438.396
|
2.564.193
|