Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 48.818 42.294 40.003 33.888 39.399
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.530 7.118 4.179 3.385 2.763
1. Tiền 2.530 2.476 2.114 1.786 2.763
2. Các khoản tương đương tiền 0 4.641 2.065 1.598 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 4.130 1.085 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 4.130 1.085 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.133 12.435 11.395 10.661 19.424
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22.631 23.378 22.805 24.328 32.219
2. Trả trước cho người bán 422 434 1.029 428 770
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.081 4.131 4.038 4.124 5.026
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.000 -15.508 -16.477 -18.220 -18.591
IV. Tổng hàng tồn kho 29.390 19.206 17.242 15.748 15.215
1. Hàng tồn kho 52.021 37.400 34.304 32.123 31.259
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -22.631 -18.194 -17.062 -16.375 -16.044
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.764 3.536 3.056 3.010 1.997
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11 11 21 222 27
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.753 3.526 2.963 2.345 1.709
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 72 443 261
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 105.031 92.189 79.442 68.933 63.574
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 83.517 71.485 59.455 49.855 45.717
1. Tài sản cố định hữu hình 83.517 71.485 59.455 49.855 45.717
- Nguyên giá 404.048 404.048 404.048 404.048 404.318
- Giá trị hao mòn lũy kế -320.531 -332.563 -344.593 -354.193 -358.601
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.597 1.509 1.514 1.326 826
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 813 826 826 826 826
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.500 1.500 1.500 1.500 500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -717 -818 -813 -1.000 -500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19.917 19.195 18.473 17.752 17.030
1. Chi phí trả trước dài hạn 19.917 19.195 18.473 17.752 17.030
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 153.848 134.483 119.445 102.821 102.973
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 106.147 100.220 104.398 106.423 110.350
I. Nợ ngắn hạn 100.220 90.256 104.398 99.423 110.350
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9.464 9.141 15.661 6.746 10.359
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 69.924 55.583 60.190 64.185 72.233
4. Người mua trả tiền trước 1.545 2.855 4.963 3.061 4.833
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.102 9.145 9.012 9.287 9.579
6. Phải trả người lao động 1.676 2.621 3.022 3.276 3.407
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 516 720 455 367 526
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.993 10.191 11.094 12.501 9.414
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.927 9.964 0 7.000 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5.927 9.964 0 7.000 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 47.701 34.263 15.047 -3.602 -7.377
I. Vốn chủ sở hữu 47.701 34.263 15.047 -3.602 -7.377
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 43.118 43.118 43.118 43.118 43.118
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -295.417 -308.855 -328.071 -346.720 -350.496
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -260.824 -295.417 -308.855 -328.071 -346.720
- LNST chưa phân phối kỳ này -34.593 -13.438 -19.216 -18.649 -3.775
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 153.848 134.483 119.445 102.821 102.973