Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 229.501 216.117 173.763 177.394 183.275
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.361 16.680 13.105 29.046 42.227
1. Tiền 16.361 16.680 13.105 29.046 42.227
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 108.504 83.939 62.013 52.794 60.102
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 107.875 82.253 62.536 53.149 59.969
2. Trả trước cho người bán 1.485 800 367 619 1.692
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 99 1.840 501 418 124
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -954 -954 -1.391 -1.391 -1.682
IV. Tổng hàng tồn kho 104.451 114.727 98.150 95.167 80.396
1. Hàng tồn kho 105.245 115.160 98.362 95.379 80.823
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -794 -433 -212 -212 -427
V. Tài sản ngắn hạn khác 185 771 494 386 550
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 185 336 478 315 166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 435 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 16 72 384
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107.329 104.999 101.963 99.228 96.328
I. Các khoản phải thu dài hạn 306 306 306 306 219
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 306 306 306 306 219
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 97.527 95.394 92.627 89.958 87.290
1. Tài sản cố định hữu hình 96.977 94.844 92.077 89.408 86.740
- Nguyên giá 202.174 202.780 202.780 202.780 202.780
- Giá trị hao mòn lũy kế -105.197 -107.936 -110.703 -113.371 -116.040
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 550 550 550 550 550
- Nguyên giá 550 550 550 550 550
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.496 9.299 9.030 8.964 8.819
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.897 8.699 8.470 8.404 8.138
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 599 599 560 560 681
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 336.830 321.115 275.725 276.622 279.603
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 150.772 134.709 89.032 89.017 80.728
I. Nợ ngắn hạn 150.044 133.981 88.361 88.347 79.941
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 111.293 94.639 0 44.982 38.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18.977 23.868 23.989 25.742 18.573
4. Người mua trả tiền trước 5.449 7.150 4.208 8.075 7.833
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.846 119 980 696 3.396
6. Phải trả người lao động 5.544 2.737 2.616 2.852 6.057
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 904 1.251 571 1.079 2.272
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.771 3.956 3.956 4.661 3.550
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 51.781 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 260 260 0 260 260
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 260 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 728 728 670 670 788
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 728 728 670 670 788
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 186.058 186.406 186.694 187.605 198.874
I. Vốn chủ sở hữu 186.058 186.406 186.694 187.605 198.874
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 83.526 83.526 83.526 96.053 96.053
2. Thặng dư vốn cổ phần 33.634 33.634 33.634 33.634 33.634
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.313 19.313 19.313 19.313 19.313
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49.585 49.933 50.220 38.604 49.874
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.448 49.585 49.585 37.057 37.057
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.137 348 636 1.547 12.816
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 336.830 321.115 275.725 276.622 279.603