Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 177.394 183.275 180.079 201.948 186.372
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.046 42.227 65.063 36.432 32.406
1. Tiền 29.046 42.227 65.063 36.432 32.406
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52.794 60.102 40.133 50.626 42.202
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 53.149 59.969 41.076 51.429 41.777
2. Trả trước cho người bán 619 1.692 669 1.201 2.166
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 418 124 376 145 407
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.391 -1.682 -1.988 -2.148 -2.148
IV. Tổng hàng tồn kho 95.167 80.396 74.513 113.104 110.878
1. Hàng tồn kho 95.379 80.823 75.235 113.690 111.464
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -212 -427 -722 -586 -586
V. Tài sản ngắn hạn khác 386 550 370 1.786 887
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 315 166 312 364 249
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 1.421 638
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 72 384 58 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 99.228 96.328 93.320 91.418 88.871
I. Các khoản phải thu dài hạn 306 219 219 219 219
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 219 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 306 219 0 219 219
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 89.958 87.290 84.649 82.071 80.313
1. Tài sản cố định hữu hình 89.408 86.740 84.099 81.521 79.763
- Nguyên giá 202.780 202.780 202.780 202.820 203.714
- Giá trị hao mòn lũy kế -113.371 -116.040 -118.681 -121.298 -123.951
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 550 550 550 550 550
- Nguyên giá 550 550 550 550 550
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 880 262
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 880 262
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.964 8.819 8.453 8.247 8.077
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.404 8.138 7.772 7.552 7.382
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 560 681 681 696 696
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 276.622 279.603 273.400 293.365 275.243
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 89.017 80.728 68.505 81.477 60.884
I. Nợ ngắn hạn 88.347 79.941 67.730 80.748 60.155
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 44.982 38.000 30.909 43.000 25.642
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 25.742 18.573 16.996 17.068 16.066
4. Người mua trả tiền trước 8.075 7.833 9.660 9.100 5.789
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 696 3.396 1.898 2.416 1.899
6. Phải trả người lao động 2.852 6.057 3.348 3.121 2.931
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.079 2.272 1.861 2.886 4.523
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.661 3.550 2.799 2.898 3.044
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 260 260 260 260 260
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 670 788 774 729 729
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 670 788 774 729 729
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 187.605 198.874 204.895 211.888 214.360
I. Vốn chủ sở hữu 187.605 198.874 204.895 211.888 214.360
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 96.053 96.053 96.053 96.053 105.657
2. Thặng dư vốn cổ phần 33.634 33.634 33.634 33.634 33.634
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.313 19.313 19.313 19.313 19.313
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38.604 49.874 55.895 62.887 55.755
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 37.057 37.057 49.874 49.874 35.467
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.547 12.816 6.021 13.014 20.288
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 276.622 279.603 273.400 293.365 275.243