|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
173.763
|
177.394
|
183.275
|
180.079
|
201.948
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.105
|
29.046
|
42.227
|
65.063
|
36.432
|
|
1. Tiền
|
13.105
|
29.046
|
42.227
|
65.063
|
36.432
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62.013
|
52.794
|
60.102
|
40.133
|
50.626
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
62.536
|
53.149
|
59.969
|
41.076
|
51.429
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
367
|
619
|
1.692
|
669
|
1.201
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
501
|
418
|
124
|
376
|
145
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.391
|
-1.391
|
-1.682
|
-1.988
|
-2.148
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
98.150
|
95.167
|
80.396
|
74.513
|
113.104
|
|
1. Hàng tồn kho
|
98.362
|
95.379
|
80.823
|
75.235
|
113.690
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-212
|
-212
|
-427
|
-722
|
-586
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
494
|
386
|
550
|
370
|
1.786
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
478
|
315
|
166
|
312
|
364
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.421
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16
|
72
|
384
|
58
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
101.963
|
99.228
|
96.328
|
93.320
|
91.418
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
306
|
306
|
219
|
219
|
219
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
219
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
306
|
306
|
219
|
0
|
219
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
92.627
|
89.958
|
87.290
|
84.649
|
82.071
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
92.077
|
89.408
|
86.740
|
84.099
|
81.521
|
|
- Nguyên giá
|
202.780
|
202.780
|
202.780
|
202.780
|
202.820
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-110.703
|
-113.371
|
-116.040
|
-118.681
|
-121.298
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
550
|
550
|
550
|
550
|
550
|
|
- Nguyên giá
|
550
|
550
|
550
|
550
|
550
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
880
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
880
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.030
|
8.964
|
8.819
|
8.453
|
8.247
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.470
|
8.404
|
8.138
|
7.772
|
7.552
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
560
|
560
|
681
|
681
|
696
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
275.725
|
276.622
|
279.603
|
273.400
|
293.365
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
89.032
|
89.017
|
80.728
|
68.505
|
81.477
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
88.361
|
88.347
|
79.941
|
67.730
|
80.748
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
44.982
|
38.000
|
30.909
|
43.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
23.989
|
25.742
|
18.573
|
16.996
|
17.068
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.208
|
8.075
|
7.833
|
9.660
|
9.100
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
980
|
696
|
3.396
|
1.898
|
2.416
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.616
|
2.852
|
6.057
|
3.348
|
3.121
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
571
|
1.079
|
2.272
|
1.861
|
2.886
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.956
|
4.661
|
3.550
|
2.799
|
2.898
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
51.781
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
260
|
260
|
260
|
260
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
260
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
670
|
670
|
788
|
774
|
729
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
670
|
670
|
788
|
774
|
729
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
186.694
|
187.605
|
198.874
|
204.895
|
211.888
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
186.694
|
187.605
|
198.874
|
204.895
|
211.888
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
83.526
|
96.053
|
96.053
|
96.053
|
96.053
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
33.634
|
33.634
|
33.634
|
33.634
|
33.634
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.313
|
19.313
|
19.313
|
19.313
|
19.313
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50.220
|
38.604
|
49.874
|
55.895
|
62.887
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
49.585
|
37.057
|
37.057
|
49.874
|
49.874
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
636
|
1.547
|
12.816
|
6.021
|
13.014
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
275.725
|
276.622
|
279.603
|
273.400
|
293.365
|