1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
83.558
|
66.032
|
150.999
|
58.558
|
68.978
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
617
|
|
2.589
|
256
|
3.032
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
82.941
|
66.032
|
148.410
|
58.302
|
65.946
|
4. Giá vốn hàng bán
|
63.779
|
53.442
|
117.895
|
45.846
|
54.271
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19.162
|
12.590
|
30.515
|
12.456
|
11.675
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20
|
232
|
53
|
145
|
35
|
7. Chi phí tài chính
|
665
|
1.675
|
1.944
|
1.395
|
1.539
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.824
|
1.672
|
1.821
|
1.394
|
1.367
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.110
|
2.746
|
3.748
|
2.532
|
2.969
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.692
|
4.772
|
11.697
|
8.288
|
7.013
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.714
|
3.629
|
13.178
|
387
|
188
|
12. Thu nhập khác
|
175
|
38
|
147
|
49
|
122
|
13. Chi phí khác
|
3
|
20
|
7
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
172
|
18
|
140
|
49
|
122
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.886
|
3.648
|
13.318
|
435
|
311
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
784
|
658
|
2.982
|
87
|
-16
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
411
|
|
190
|
|
40
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.196
|
658
|
3.173
|
87
|
24
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.691
|
2.989
|
10.145
|
348
|
287
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.691
|
2.989
|
10.145
|
348
|
287
|