|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
69,491
|
127,817
|
70,800
|
79,304
|
73,509
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
804
|
3,764
|
120
|
1,051
|
513
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
68,687
|
124,053
|
70,680
|
78,253
|
72,996
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
56,060
|
94,367
|
51,849
|
59,252
|
55,069
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,626
|
29,686
|
18,831
|
19,001
|
17,927
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29
|
75
|
45
|
66
|
185
|
|
7. Chi phí tài chính
|
703
|
709
|
613
|
452
|
303
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
690
|
684
|
589
|
395
|
307
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,059
|
4,193
|
3,747
|
3,027
|
3,004
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,787
|
11,588
|
7,115
|
6,830
|
5,781
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,107
|
13,272
|
7,401
|
8,758
|
9,024
|
|
12. Thu nhập khác
|
32
|
99
|
125
|
119
|
70
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
37
|
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
32
|
62
|
125
|
119
|
70
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,139
|
13,333
|
7,526
|
8,877
|
9,094
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
228
|
2,185
|
1,505
|
1,899
|
1,820
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-121
|
|
-15
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
228
|
2,064
|
1,505
|
1,884
|
1,820
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
911
|
11,269
|
6,021
|
6,993
|
7,274
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
911
|
11,269
|
6,021
|
6,993
|
7,274
|