Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58.558 68.978 69.491 127.817 70.800
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 256 3.032 804 3.764 120
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 58.302 65.946 68.687 124.053 70.680
4. Giá vốn hàng bán 45.846 54.271 56.060 94.367 51.849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12.456 11.675 12.626 29.686 18.831
6. Doanh thu hoạt động tài chính 145 35 29 75 45
7. Chi phí tài chính 1.395 1.539 703 709 613
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.394 1.367 690 684 589
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.532 2.969 3.059 4.193 3.747
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.288 7.013 7.787 11.588 7.115
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 387 188 1.107 13.272 7.401
12. Thu nhập khác 49 122 32 99 125
13. Chi phí khác 0 37
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 49 122 32 62 125
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 435 311 1.139 13.333 7.526
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 87 -16 228 2.185 1.505
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 40 0 -121
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 87 24 228 2.064 1.505
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 348 287 911 11.269 6.021
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 348 287 911 11.269 6.021