Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 68,978 69,491 127,817 70,800 79,304
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,032 804 3,764 120 1,051
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 65,946 68,687 124,053 70,680 78,253
4. Giá vốn hàng bán 54,271 56,060 94,367 51,849 59,252
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,675 12,626 29,686 18,831 19,001
6. Doanh thu hoạt động tài chính 35 29 75 45 66
7. Chi phí tài chính 1,539 703 709 613 452
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,367 690 684 589 395
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,969 3,059 4,193 3,747 3,027
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,013 7,787 11,588 7,115 6,830
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 188 1,107 13,272 7,401 8,758
12. Thu nhập khác 122 32 99 125 119
13. Chi phí khác 0 37
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 122 32 62 125 119
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 311 1,139 13,333 7,526 8,877
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -16 228 2,185 1,505 1,899
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 40 0 -121 -15
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24 228 2,064 1,505 1,884
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 287 911 11,269 6,021 6,993
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 287 911 11,269 6,021 6,993