単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69,491 127,817 70,800 79,304 73,509
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 804 3,764 120 1,051 513
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 68,687 124,053 70,680 78,253 72,996
4. Giá vốn hàng bán 56,060 94,367 51,849 59,252 55,069
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,626 29,686 18,831 19,001 17,927
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29 75 45 66 185
7. Chi phí tài chính 703 709 613 452 303
-Trong đó: Chi phí lãi vay 690 684 589 395 307
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,059 4,193 3,747 3,027 3,004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,787 11,588 7,115 6,830 5,781
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,107 13,272 7,401 8,758 9,024
12. Thu nhập khác 32 99 125 119 70
13. Chi phí khác 0 37 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 32 62 125 119 70
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,139 13,333 7,526 8,877 9,094
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 228 2,185 1,505 1,899 1,820
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -121 -15
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 228 2,064 1,505 1,884 1,820
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 911 11,269 6,021 6,993 7,274
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 911 11,269 6,021 6,993 7,274