|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
203,375
|
301,262
|
377,644
|
367,489
|
324,844
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
229
|
4,154
|
5,065
|
3,358
|
7,856
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
203,146
|
297,109
|
372,579
|
364,132
|
316,988
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
165,657
|
227,880
|
284,913
|
286,241
|
250,544
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37,489
|
69,229
|
87,666
|
77,890
|
66,444
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
66
|
256
|
88
|
312
|
285
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,242
|
6,732
|
8,012
|
6,030
|
4,346
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,967
|
4,851
|
6,526
|
6,829
|
4,136
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,230
|
16,443
|
14,516
|
12,337
|
12,753
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,427
|
25,735
|
29,138
|
31,249
|
34,676
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,656
|
20,574
|
36,089
|
28,586
|
14,954
|
|
12. Thu nhập khác
|
450
|
779
|
772
|
474
|
302
|
|
13. Chi phí khác
|
966
|
0
|
124
|
31
|
37
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-517
|
779
|
649
|
442
|
265
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,140
|
21,353
|
36,738
|
29,028
|
15,218
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
247
|
3,843
|
7,171
|
5,289
|
2,484
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-28
|
-644
|
-529
|
601
|
-81
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
219
|
3,199
|
6,642
|
5,890
|
2,402
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
921
|
18,154
|
30,096
|
23,137
|
12,816
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
921
|
18,154
|
30,096
|
23,137
|
12,816
|