|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
203,121
|
243,968
|
322,096
|
333,929
|
418,491
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
784
|
1,798
|
2,045
|
2,300
|
1,730
|
|
1. Tiền
|
784
|
1,798
|
2,045
|
2,300
|
1,730
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
50,950
|
123,430
|
123,430
|
213,668
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
50,950
|
123,430
|
123,430
|
213,668
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
199,272
|
189,323
|
194,734
|
206,318
|
201,223
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8,806
|
8,704
|
10,910
|
22,645
|
8,704
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31,521
|
22,521
|
1,009
|
1,009
|
12,009
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
32,690
|
30,990
|
12,740
|
10,532
|
13,800
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
126,255
|
127,108
|
170,075
|
172,132
|
166,710
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,852
|
1,852
|
1,852
|
1,852
|
1,852
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,852
|
1,852
|
1,852
|
1,852
|
1,852
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,213
|
45
|
35
|
29
|
19
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,148
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
65
|
45
|
35
|
29
|
19
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,616
|
64,557
|
64,337
|
64,117
|
63,942
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
699
|
664
|
629
|
594
|
559
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
699
|
664
|
629
|
594
|
559
|
|
- Nguyên giá
|
1,125
|
1,125
|
1,125
|
1,125
|
1,125
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-426
|
-461
|
-496
|
-531
|
-566
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
62,700
|
62,700
|
62,700
|
62,700
|
62,700
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
52,500
|
52,500
|
52,500
|
52,500
|
52,500
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
10,200
|
10,200
|
10,200
|
10,200
|
10,200
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
216
|
1,193
|
1,008
|
823
|
683
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
216
|
1,193
|
1,008
|
823
|
683
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
266,737
|
308,525
|
386,433
|
398,047
|
482,433
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
131,011
|
172,754
|
250,564
|
262,148
|
346,489
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
129,427
|
171,212
|
249,064
|
260,689
|
345,072
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
100,166
|
151,116
|
223,596
|
223,596
|
313,834
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12,820
|
9,643
|
11,855
|
23,662
|
11,596
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
209
|
209
|
209
|
209
|
209
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
136
|
147
|
178
|
124
|
135
|
|
6. Phải trả người lao động
|
37
|
36
|
26
|
20
|
33
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15,025
|
8,984
|
12,123
|
11,975
|
18,144
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,035
|
1,077
|
1,078
|
1,104
|
1,120
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,583
|
1,542
|
1,500
|
1,459
|
1,417
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,583
|
1,542
|
1,500
|
1,459
|
1,417
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
135,726
|
135,771
|
135,869
|
135,898
|
135,944
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
135,726
|
135,771
|
135,869
|
135,898
|
135,944
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
134,888
|
134,888
|
134,888
|
134,888
|
134,888
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
838
|
883
|
981
|
1,010
|
1,056
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
662
|
838
|
838
|
838
|
838
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
176
|
45
|
143
|
172
|
218
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
266,737
|
308,525
|
386,433
|
398,047
|
482,433
|