|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
171.149
|
102.417
|
151.121
|
157.556
|
128.015
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
171.149
|
102.417
|
151.121
|
157.556
|
128.015
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
171.026
|
102.310
|
151.003
|
157.435
|
127.744
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
122
|
107
|
118
|
121
|
271
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.233
|
4.614
|
5.005
|
4.741
|
8.899
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.950
|
4.450
|
4.907
|
4.615
|
8.749
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.900
|
4.400
|
4.857
|
4.565
|
8.749
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
253
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
232
|
158
|
194
|
290
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
153
|
40
|
57
|
53
|
131
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
24
|
2
|
0
|
|
24
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-24
|
-2
|
0
|
0
|
-24
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
129
|
38
|
57
|
53
|
107
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31
|
8
|
11
|
11
|
26
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
31
|
8
|
11
|
11
|
26
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
98
|
30
|
46
|
42
|
81
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
98
|
30
|
46
|
42
|
81
|