Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 171.149 102.417 151.121 157.556 128.015
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 171.149 102.417 151.121 157.556 128.015
4. Giá vốn hàng bán 171.026 102.310 151.003 157.435 127.744
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 122 107 118 121 271
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.233 4.614 5.005 4.741 8.899
7. Chi phí tài chính 3.950 4.450 4.907 4.615 8.749
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.900 4.400 4.857 4.565 8.749
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 253 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 232 158 194 290
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 153 40 57 53 131
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 24 2 0 24
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -24 -2 0 0 -24
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 129 38 57 53 107
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 31 8 11 11 26
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 31 8 11 11 26
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 98 30 46 42 81
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 98 30 46 42 81