Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 148.636 175.443 171.149 102.417 151.121
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 148.636 175.443 171.149 102.417 151.121
4. Giá vốn hàng bán 148.374 175.316 171.026 102.310 151.003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 262 127 122 107 118
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.507 3.179 4.233 4.614 5.005
7. Chi phí tài chính 3.390 3.082 3.950 4.450 4.907
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.440 3.032 3.900 4.400 4.857
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 253 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 260 168 232 158
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 119 56 153 40 57
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 8 24 2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -8 -24 -2 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 111 56 129 38 57
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 71 11 31 8 11
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 71 11 31 8 11
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 41 45 98 30 46
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 41 45 98 30 46