|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
58,184
|
169,516
|
314,166
|
620,651
|
600,130
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
58,184
|
169,516
|
314,166
|
620,651
|
600,130
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
49,975
|
161,462
|
309,504
|
618,971
|
599,655
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,209
|
8,054
|
4,662
|
1,680
|
475
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
192
|
4,247
|
13,928
|
13,089
|
17,031
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1
|
2,564
|
17,338
|
13,225
|
16,389
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
2,564
|
13,755
|
12,722
|
16,189
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
124
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
634
|
702
|
725
|
1,097
|
811
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,766
|
8,911
|
527
|
447
|
305
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
18
|
116
|
135
|
26
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-18
|
-116
|
-135
|
-26
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,766
|
8,893
|
410
|
312
|
279
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,553
|
1,782
|
118
|
136
|
61
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,553
|
1,782
|
118
|
136
|
61
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,212
|
7,111
|
293
|
176
|
218
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,212
|
7,111
|
293
|
176
|
218
|