|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13,059,307
|
10,774,257
|
11,831,620
|
12,839,646
|
12,754,573
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
13,059,307
|
10,774,257
|
11,831,620
|
12,839,646
|
12,754,573
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11,653,234
|
9,408,096
|
10,579,892
|
11,595,099
|
11,611,452
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,406,073
|
1,366,161
|
1,251,729
|
1,244,546
|
1,143,121
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
421,621
|
333,748
|
226,985
|
217,128
|
199,989
|
|
7. Chi phí tài chính
|
721,454
|
517,499
|
471,352
|
314,463
|
183,200
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
382,577
|
362,921
|
370,866
|
219,998
|
155,918
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,603
|
2,370
|
2,185
|
1,206
|
93
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
312,653
|
318,517
|
408,148
|
398,178
|
453,977
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
790,984
|
861,523
|
597,029
|
747,827
|
705,840
|
|
12. Thu nhập khác
|
79,608
|
2,974
|
4,786
|
20,872
|
8,838
|
|
13. Chi phí khác
|
3,643
|
8,129
|
2,073
|
17,064
|
3,306
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
75,966
|
-5,155
|
2,713
|
3,808
|
5,532
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
866,950
|
856,367
|
599,741
|
751,635
|
711,371
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
50,645
|
58,692
|
75,156
|
59,900
|
58,410
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-8,342
|
0
|
0
|
1,443
|
-1,269
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
42,303
|
58,692
|
75,156
|
61,343
|
57,142
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
824,647
|
797,675
|
524,586
|
690,292
|
654,230
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-936
|
361
|
-727
|
-2,221
|
101
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
825,584
|
797,314
|
525,312
|
692,513
|
654,129
|