1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12.768.782
|
13.059.307
|
10.774.257
|
11.831.620
|
12.839.646
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12.768.782
|
13.059.307
|
10.774.257
|
11.831.620
|
12.839.646
|
4. Giá vốn hàng bán
|
10.994.362
|
11.653.234
|
9.408.096
|
10.579.892
|
11.595.099
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.774.420
|
1.406.073
|
1.366.161
|
1.251.729
|
1.244.546
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
279.640
|
421.621
|
333.748
|
226.985
|
217.128
|
7. Chi phí tài chính
|
1.010.797
|
721.454
|
517.499
|
471.352
|
314.463
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
511.949
|
382.577
|
362.921
|
370.866
|
219.998
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.197
|
2.603
|
2.370
|
2.185
|
1.206
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
322.547
|
312.653
|
318.517
|
408.148
|
398.178
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
718.518
|
790.984
|
861.523
|
597.029
|
747.827
|
12. Thu nhập khác
|
1.305
|
79.608
|
2.974
|
4.786
|
20.872
|
13. Chi phí khác
|
11.689
|
3.643
|
8.129
|
2.073
|
17.064
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10.384
|
75.966
|
-5.155
|
2.713
|
3.808
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
708.134
|
866.950
|
856.367
|
599.741
|
751.635
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
186.558
|
50.645
|
58.692
|
75.156
|
59.900
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-73.086
|
-8.342
|
0
|
0
|
1.443
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
113.472
|
42.303
|
58.692
|
75.156
|
61.343
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
594.662
|
824.647
|
797.675
|
524.586
|
690.292
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
76.409
|
-936
|
361
|
-727
|
-2.221
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
518.253
|
825.584
|
797.314
|
525.312
|
692.513
|