TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.516.985
|
4.190.005
|
4.034.115
|
5.427.339
|
5.526.582
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
452.628
|
146.499
|
258.299
|
277.921
|
551.545
|
1. Tiền
|
436.628
|
146.499
|
187.544
|
277.921
|
251.545
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16.000
|
0
|
70.755
|
0
|
300.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30.700
|
14.700
|
425.000
|
444.000
|
400.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30.700
|
14.700
|
425.000
|
444.000
|
400.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.672.252
|
3.542.322
|
2.890.059
|
4.241.402
|
3.909.681
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.622.176
|
3.517.564
|
2.829.815
|
4.210.645
|
3.552.178
|
2. Trả trước cho người bán
|
14.369
|
8.397
|
6.921
|
5.320
|
318.369
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
226
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
35.979
|
16.878
|
53.353
|
25.437
|
42.069
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-499
|
-516
|
-30
|
0
|
-2.935
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
286.116
|
347.470
|
328.719
|
314.041
|
409.665
|
1. Hàng tồn kho
|
286.322
|
347.676
|
328.738
|
314.060
|
409.684
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-206
|
-206
|
-19
|
-19
|
-19
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
75.288
|
139.014
|
132.037
|
149.976
|
255.692
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.915
|
2.011
|
6.396
|
7.322
|
9.716
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
65.895
|
97.203
|
123.297
|
115.579
|
195.293
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
478
|
39.800
|
2.345
|
27.075
|
50.683
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
16.563.795
|
14.582.703
|
12.636.692
|
11.070.834
|
10.004.497
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11.230
|
12.365
|
13.511
|
14.406
|
32.090
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
11.230
|
12.365
|
13.511
|
14.406
|
32.090
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
14.542.940
|
12.860.493
|
10.842.282
|
9.484.637
|
8.327.159
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.507.065
|
12.801.065
|
10.783.909
|
9.427.577
|
8.271.515
|
- Nguyên giá
|
33.526.080
|
33.827.512
|
33.803.714
|
33.960.872
|
34.121.247
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.019.015
|
-21.026.447
|
-23.019.806
|
-24.533.295
|
-25.849.732
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35.875
|
59.429
|
58.374
|
57.060
|
55.644
|
- Nguyên giá
|
49.913
|
72.443
|
74.240
|
75.218
|
75.511
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.039
|
-13.015
|
-15.867
|
-18.158
|
-19.867
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
141.847
|
110.769
|
264.816
|
111.542
|
171.818
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.053
|
898
|
1.941
|
1.941
|
1.996
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
140.793
|
109.871
|
262.876
|
109.601
|
169.822
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.224.939
|
1.224.939
|
1.224.939
|
1.224.939
|
1.224.939
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.224.939
|
1.224.939
|
1.224.939
|
1.224.939
|
1.224.939
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
642.839
|
374.137
|
291.144
|
235.311
|
248.491
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
469.015
|
204.398
|
129.448
|
106.524
|
131.347
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
169.739
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
173.825
|
0
|
161.696
|
128.787
|
117.143
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
20.080.779
|
18.772.708
|
16.670.806
|
16.498.174
|
15.531.079
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12.713.494
|
10.989.343
|
8.549.442
|
8.346.545
|
7.006.975
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.073.223
|
6.027.334
|
5.250.705
|
6.312.694
|
5.972.836
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.974.875
|
3.349.878
|
3.342.357
|
3.041.154
|
2.961.884
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.720.377
|
2.202.625
|
1.575.817
|
2.826.812
|
2.716.419
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.467
|
1.410
|
1.410
|
1.400
|
3.554
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
113.391
|
44.776
|
84.599
|
64.722
|
36.697
|
6. Phải trả người lao động
|
152.017
|
131.686
|
57.543
|
108.954
|
127.042
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
57.377
|
41.427
|
79.580
|
67.239
|
51.429
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.030
|
220.030
|
71.059
|
160.607
|
34.175
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36.689
|
35.501
|
38.339
|
41.807
|
41.635
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
6.640.271
|
4.962.009
|
3.298.737
|
2.033.850
|
1.034.139
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
399.289
|
370.216
|
383.300
|
394.445
|
412.714
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
227
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.211.554
|
4.571.695
|
2.896.328
|
1.621.352
|
619.929
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.342
|
0
|
0
|
0
|
1.269
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.965
|
1.977
|
988
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
18.121
|
18.121
|
18.121
|
18.053
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7.367.286
|
7.783.365
|
8.121.364
|
8.151.629
|
8.524.104
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7.367.286
|
7.783.365
|
8.121.364
|
8.151.629
|
8.524.104
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6.800.000
|
6.827.675
|
6.827.675
|
6.827.675
|
6.827.675
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1.848
|
-1.848
|
-1.848
|
-1.848
|
-1.848
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.278
|
54.625
|
88.419
|
321.298
|
485.682
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
523.118
|
885.011
|
1.188.996
|
987.551
|
1.197.704
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.117
|
-2.107
|
410.546
|
446.648
|
506.385
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
515.001
|
887.118
|
778.450
|
540.902
|
691.318
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
25.721
|
17.931
|
18.151
|
16.983
|
14.920
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
20.080.779
|
18.772.708
|
16.670.806
|
16.498.174
|
15.531.079
|