Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,190,005 4,034,115 5,427,339 5,526,582 5,126,911
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 146,499 258,299 277,921 551,545 584,469
1. Tiền 146,499 187,544 277,921 251,545 289,469
2. Các khoản tương đương tiền 0 70,755 0 300,000 295,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,700 425,000 444,000 400,000 865,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14,700 425,000 444,000 400,000 865,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,542,322 2,890,059 4,241,402 3,909,681 2,781,010
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,517,564 2,829,815 4,210,645 3,552,178 2,512,689
2. Trả trước cho người bán 8,397 6,921 5,320 318,369 243,327
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16,878 53,353 25,437 42,069 27,928
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -516 -30 0 -2,935 -2,935
IV. Tổng hàng tồn kho 347,470 328,719 314,041 409,665 575,769
1. Hàng tồn kho 347,676 328,738 314,060 409,684 575,958
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -206 -19 -19 -19 -189
V. Tài sản ngắn hạn khác 139,014 132,037 149,976 255,692 320,664
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,011 6,396 7,322 9,716 8,575
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 97,203 123,297 115,579 195,293 282,320
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 39,800 2,345 27,075 50,683 29,768
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,582,703 12,636,692 11,070,834 10,004,497 10,220,415
I. Các khoản phải thu dài hạn 12,365 13,511 14,406 32,090 33,421
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 12,365 13,511 14,406 32,090 33,421
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,860,493 10,842,282 9,484,637 8,327,159 7,211,161
1. Tài sản cố định hữu hình 12,801,065 10,783,909 9,427,577 8,271,515 7,157,266
- Nguyên giá 33,827,512 33,803,714 33,960,872 34,121,247 34,177,179
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,026,447 -23,019,806 -24,533,295 -25,849,732 -27,019,914
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 59,429 58,374 57,060 55,644 53,895
- Nguyên giá 72,443 74,240 75,218 75,511 75,511
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,015 -15,867 -18,158 -19,867 -21,616
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 110,769 264,816 111,542 171,818 1,436,348
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 898 1,941 1,941 1,996 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 109,871 262,876 109,601 169,822 1,436,348
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939 1,224,939
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 374,137 291,144 235,311 248,491 314,546
1. Chi phí trả trước dài hạn 204,398 129,448 106,524 131,347 206,349
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 169,739 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 161,696 128,787 117,143 108,197
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18,772,708 16,670,806 16,498,174 15,531,079 15,347,326
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,989,343 8,549,442 8,346,545 7,006,975 6,578,887
I. Nợ ngắn hạn 6,027,334 5,250,705 6,312,694 5,972,836 5,042,652
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,349,878 3,342,357 3,041,154 2,961,884 1,914,307
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,202,625 1,575,817 2,826,812 2,716,419 2,789,937
4. Người mua trả tiền trước 1,410 1,410 1,400 3,554 763
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 44,776 84,599 64,722 36,697 75,737
6. Phải trả người lao động 131,686 57,543 108,954 127,042 84,647
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 41,427 79,580 67,239 51,429 89,839
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 220,030 71,059 160,607 34,175 26,234
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35,501 38,339 41,807 41,635 61,189
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,962,009 3,298,737 2,033,850 1,034,139 1,536,235
1. Phải trả người bán dài hạn 370,216 383,300 394,445 412,714 426,056
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 227 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,571,695 2,896,328 1,621,352 619,929 1,100,565
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1,269 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,977 988 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 18,121 18,121 18,053 0 9,614
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,783,365 8,121,364 8,151,629 8,524,104 8,768,439
I. Vốn chủ sở hữu 7,783,365 8,121,364 8,151,629 8,524,104 8,768,439
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,827,675 6,827,675 6,827,675 6,827,675 6,827,675
2. Thặng dư vốn cổ phần -28 -28 -28 -28 -28
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,848 -1,848 -1,848 -1,848 -1,848
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 54,625 88,419 321,298 485,682 696,561
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 885,011 1,188,996 987,551 1,197,704 1,231,059
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2,107 410,546 446,648 506,385 576,930
- LNST chưa phân phối kỳ này 887,118 778,450 540,902 691,318 654,129
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 17,931 18,151 16,983 14,920 15,021
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18,772,708 16,670,806 16,498,174 15,531,079 15,347,326