|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,375,976
|
3,547,802
|
3,719,179
|
3,831,876
|
2,471,771
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,375,976
|
3,547,802
|
3,719,179
|
3,831,876
|
2,471,771
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,325,231
|
3,199,311
|
3,343,368
|
3,327,339
|
2,383,823
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50,745
|
348,491
|
375,811
|
504,537
|
87,948
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
52,436
|
53,195
|
50,364
|
55,669
|
30,914
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,913
|
91,688
|
54,550
|
60,472
|
39,992
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
50,853
|
46,286
|
46,041
|
43,879
|
36,193
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
-166
|
249
|
35
|
21
|
24
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
91,802
|
113,861
|
98,557
|
143,508
|
87,971
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3,368
|
195,888
|
273,032
|
356,206
|
-9,125
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,166
|
12,743
|
1,239
|
584
|
2,822
|
|
13. Chi phí khác
|
1,123
|
555
|
64
|
1,232
|
766
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,043
|
12,188
|
1,175
|
-648
|
2,056
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,325
|
208,076
|
274,208
|
355,558
|
-7,069
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-9,233
|
15,603
|
22,188
|
33,883
|
-4,137
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
1,443
|
|
-1,269
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-9,233
|
17,046
|
22,188
|
32,614
|
-4,137
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,909
|
191,029
|
252,020
|
322,943
|
-2,933
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
763
|
-1,603
|
1,239
|
275
|
270
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,145
|
192,632
|
250,781
|
322,668
|
-3,203
|