Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.831.876 2.471.771 2.731.747 3.692.856 4.053.300
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.831.876 2.471.771 2.731.747 3.692.856 4.053.300
4. Giá vốn hàng bán 3.327.339 2.383.823 2.556.921 3.081.867 3.593.133
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 504.537 87.948 174.825 610.989 460.166
6. Doanh thu hoạt động tài chính 55.669 30.914 63.042 53.972 114.026
7. Chi phí tài chính 60.472 39.992 28.187 35.900 40.761
-Trong đó: Chi phí lãi vay 43.879 36.193 29.805 35.732 38.661
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 21 24 14
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 143.508 87.971 123.940 98.209 130.758
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 356.206 -9.125 85.727 530.851 402.675
12. Thu nhập khác 584 2.822 4.251 1.276 2.330
13. Chi phí khác 1.232 766 1.303 304 145
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -648 2.056 2.948 973 2.186
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 355.558 -7.069 88.675 531.824 404.860
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 33.883 -4.137 6.476 98.281 67.667
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.269 6.406
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 32.614 -4.137 6.476 98.281 74.073
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 322.943 -2.933 82.199 433.542 330.787
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 275 270 -1.684 -590 -3.462
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 322.668 -3.203 83.883 434.132 334.249