1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.475.241
|
3.191.865
|
3.724.003
|
2.375.976
|
3.547.802
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.475.241
|
3.191.865
|
3.724.003
|
2.375.976
|
3.547.802
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.167.042
|
2.797.993
|
3.271.604
|
2.325.231
|
3.199.311
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
308.198
|
393.872
|
452.399
|
50.745
|
348.491
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
59.270
|
68.502
|
42.995
|
52.436
|
53.195
|
7. Chi phí tài chính
|
71.155
|
118.026
|
89.837
|
14.913
|
91.688
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
72.581
|
68.811
|
54.048
|
50.853
|
46.286
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
463
|
534
|
589
|
-166
|
249
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
165.259
|
93.666
|
111.799
|
91.802
|
113.861
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
130.592
|
250.148
|
293.169
|
-3.368
|
195.888
|
12. Thu nhập khác
|
2.705
|
528
|
4.435
|
3.166
|
12.743
|
13. Chi phí khác
|
1.814
|
1.532
|
2.029
|
1.123
|
555
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
891
|
-1.004
|
2.406
|
2.043
|
12.188
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
131.483
|
249.144
|
295.575
|
-1.325
|
208.076
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26.883
|
23.562
|
29.940
|
-9.233
|
15.603
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
1.443
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
26.883
|
23.562
|
29.940
|
-9.233
|
17.046
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
104.600
|
225.583
|
265.635
|
7.909
|
191.029
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.110
|
-1.305
|
-63
|
763
|
-1.603
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
103.489
|
226.888
|
265.698
|
7.145
|
192.632
|