|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.547.802
|
3.719.179
|
3.831.876
|
2.471.771
|
2.731.747
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.547.802
|
3.719.179
|
3.831.876
|
2.471.771
|
2.731.747
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.199.311
|
3.343.368
|
3.327.339
|
2.383.823
|
2.556.921
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
348.491
|
375.811
|
504.537
|
87.948
|
174.825
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
53.195
|
50.364
|
55.669
|
30.914
|
63.042
|
|
7. Chi phí tài chính
|
91.688
|
54.550
|
60.472
|
39.992
|
28.187
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
46.286
|
46.041
|
43.879
|
36.193
|
29.805
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
249
|
35
|
21
|
24
|
14
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
113.861
|
98.557
|
143.508
|
87.971
|
123.940
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
195.888
|
273.032
|
356.206
|
-9.125
|
85.727
|
|
12. Thu nhập khác
|
12.743
|
1.239
|
584
|
2.822
|
4.251
|
|
13. Chi phí khác
|
555
|
64
|
1.232
|
766
|
1.303
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
12.188
|
1.175
|
-648
|
2.056
|
2.948
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
208.076
|
274.208
|
355.558
|
-7.069
|
88.675
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.603
|
22.188
|
33.883
|
-4.137
|
6.476
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1.443
|
|
-1.269
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17.046
|
22.188
|
32.614
|
-4.137
|
6.476
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
191.029
|
252.020
|
322.943
|
-2.933
|
82.199
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.603
|
1.239
|
275
|
270
|
-1.684
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
192.632
|
250.781
|
322.668
|
-3.203
|
83.883
|