Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.547.802 3.719.179 3.831.876 2.471.771 2.731.747
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.547.802 3.719.179 3.831.876 2.471.771 2.731.747
4. Giá vốn hàng bán 3.199.311 3.343.368 3.327.339 2.383.823 2.556.921
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 348.491 375.811 504.537 87.948 174.825
6. Doanh thu hoạt động tài chính 53.195 50.364 55.669 30.914 63.042
7. Chi phí tài chính 91.688 54.550 60.472 39.992 28.187
-Trong đó: Chi phí lãi vay 46.286 46.041 43.879 36.193 29.805
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 249 35 21 24 14
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 113.861 98.557 143.508 87.971 123.940
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 195.888 273.032 356.206 -9.125 85.727
12. Thu nhập khác 12.743 1.239 584 2.822 4.251
13. Chi phí khác 555 64 1.232 766 1.303
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 12.188 1.175 -648 2.056 2.948
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 208.076 274.208 355.558 -7.069 88.675
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15.603 22.188 33.883 -4.137 6.476
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1.443 -1.269
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17.046 22.188 32.614 -4.137 6.476
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 191.029 252.020 322.943 -2.933 82.199
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1.603 1.239 275 270 -1.684
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 192.632 250.781 322.668 -3.203 83.883