|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
26.087.346
|
30.675.767
|
29.149.688
|
32.122.884
|
33.993.613
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.249.079
|
5.106.695
|
3.272.062
|
3.928.289
|
3.391.569
|
|
1. Tiền
|
361.642
|
2.683.327
|
277.714
|
448.990
|
646.517
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
887.437
|
2.423.368
|
2.994.348
|
3.479.299
|
2.745.052
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
77.871
|
84.780
|
102.814
|
106.452
|
422.577
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
77.871
|
84.780
|
102.814
|
106.452
|
422.577
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11.005.672
|
11.793.511
|
11.228.444
|
13.108.402
|
14.270.316
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.478.361
|
2.056.635
|
1.331.209
|
1.766.505
|
1.695.340
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.286.727
|
3.232.702
|
3.396.545
|
3.737.093
|
5.299.756
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
236.633
|
314.733
|
587.712
|
1.144.612
|
1.158.912
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.404.824
|
6.619.427
|
6.321.894
|
6.873.967
|
6.704.160
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-400.874
|
-429.987
|
-408.916
|
-413.775
|
-587.852
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.440.166
|
13.386.716
|
14.230.277
|
14.635.046
|
15.658.330
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13.440.166
|
13.386.716
|
14.230.277
|
14.635.046
|
15.658.330
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
314.558
|
304.066
|
316.091
|
344.696
|
250.821
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
129.464
|
119.776
|
120.192
|
148.223
|
56.246
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
144.385
|
142.503
|
155.034
|
154.975
|
153.302
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
40.709
|
41.787
|
40.864
|
41.498
|
41.273
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.049.567
|
2.984.364
|
3.129.941
|
3.086.844
|
4.108.816
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
804.376
|
790.922
|
783.228
|
779.923
|
677.287
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
102
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
16.625
|
3.325
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
787.751
|
787.597
|
783.126
|
779.923
|
677.287
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
369.744
|
363.024
|
367.891
|
375.469
|
376.792
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
298.730
|
293.646
|
300.133
|
309.246
|
312.160
|
|
- Nguyên giá
|
473.029
|
442.538
|
482.511
|
497.094
|
506.946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-174.298
|
-148.892
|
-182.378
|
-187.848
|
-194.786
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
71.014
|
69.378
|
67.758
|
66.223
|
64.632
|
|
- Nguyên giá
|
122.748
|
122.748
|
122.748
|
122.783
|
122.453
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51.734
|
-53.369
|
-54.989
|
-56.560
|
-57.821
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
152.633
|
150.234
|
150.124
|
148.670
|
178.654
|
|
- Nguyên giá
|
301.915
|
301.915
|
304.219
|
305.209
|
337.139
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-149.283
|
-151.681
|
-154.095
|
-156.539
|
-158.485
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
727.367
|
738.227
|
743.086
|
750.570
|
754.307
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
727.367
|
738.227
|
743.086
|
750.570
|
754.307
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
442.902
|
442.951
|
469.990
|
383.513
|
334.537
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
417.041
|
417.065
|
444.129
|
383.152
|
334.176
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
879
|
904
|
879
|
379
|
379
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18
|
-18
|
-18
|
-18
|
-18
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
25.000
|
25.000
|
25.000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
552.545
|
499.005
|
615.622
|
648.699
|
1.787.240
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
319.947
|
288.439
|
409.627
|
434.778
|
1.538.045
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
114.382
|
98.932
|
100.942
|
115.451
|
157.320
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
118.216
|
111.634
|
105.052
|
98.471
|
91.875
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
29.136.913
|
33.660.131
|
32.279.629
|
35.209.728
|
38.102.430
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13.933.835
|
16.577.725
|
13.378.513
|
16.257.485
|
17.240.308
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10.348.051
|
13.053.780
|
9.287.570
|
11.894.990
|
14.479.745
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.159.367
|
4.225.126
|
1.954.974
|
2.154.168
|
2.224.879
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
625.670
|
750.488
|
755.206
|
906.428
|
817.097
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.134.285
|
1.763.763
|
1.213.335
|
2.942.329
|
6.219.406
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
518.958
|
528.580
|
622.864
|
768.323
|
590.732
|
|
6. Phải trả người lao động
|
98.901
|
78.762
|
114.251
|
126.354
|
168.965
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
609.872
|
578.270
|
527.191
|
596.979
|
584.577
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
75.525
|
76.395
|
82.176
|
79.844
|
101.299
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.922.033
|
4.856.551
|
3.816.390
|
4.107.982
|
3.556.796
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
203.439
|
195.846
|
201.183
|
212.584
|
215.993
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.585.785
|
3.523.945
|
4.090.944
|
4.362.495
|
2.760.564
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.832
|
2.832
|
2.972
|
37.832
|
37.832
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.396.422
|
3.320.081
|
3.939.335
|
4.184.664
|
2.570.907
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
186.530
|
201.032
|
148.636
|
139.999
|
151.824
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
15.203.078
|
17.082.406
|
18.901.116
|
18.952.243
|
20.862.121
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
15.203.078
|
17.082.406
|
18.901.116
|
18.952.243
|
20.862.121
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
7.224.509
|
8.725.975
|
10.206.317
|
10.206.317
|
11.141.317
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
283.153
|
582.680
|
302.358
|
302.020
|
1.105.323
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.360.256
|
1.360.256
|
1.360.256
|
1.360.256
|
1.360.256
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.501
|
-2.501
|
-2.501
|
-2.501
|
-2.501
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
114.429
|
114.429
|
114.429
|
114.429
|
114.429
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.483.898
|
1.535.627
|
421.108
|
505.743
|
508.214
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.231.336
|
1.487.271
|
291.379
|
283.179
|
279.498
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
252.562
|
48.356
|
129.729
|
222.564
|
228.716
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.739.333
|
4.765.939
|
6.499.148
|
6.465.978
|
6.635.084
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
29.136.913
|
33.660.131
|
32.279.629
|
35.209.728
|
38.102.430
|