単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49,208 41,245 62,373 51,864 55,953
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 981 980 1,261 1,007 1,453
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 48,227 40,265 61,113 50,857 54,500
4. Giá vốn hàng bán 46,249 37,978 55,038 46,436 49,365
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,978 2,287 6,075 4,421 5,135
6. Doanh thu hoạt động tài chính 309 304 308 317 325
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2,029 1,289 2,790 2,457 1,455
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,422 1,468 3,287 2,473 3,337
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,164 -165 305 -193 668
12. Thu nhập khác 280 207 111 412 -157
13. Chi phí khác 23 9 -9 375
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 257 198 120 412 -531
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,907 33 425 219 137
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,907 33 425 219 137
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,907 33 425 219 137