|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
62,373
|
51,864
|
55,953
|
53,618
|
58,841
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,261
|
1,007
|
1,453
|
1,181
|
1,284
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
61,113
|
50,857
|
54,500
|
52,437
|
57,557
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
55,038
|
46,436
|
49,365
|
47,477
|
52,276
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,075
|
4,421
|
5,135
|
4,960
|
5,281
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
308
|
317
|
325
|
343
|
330
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,790
|
2,457
|
1,455
|
2,068
|
2,450
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,287
|
2,473
|
3,337
|
3,183
|
2,714
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
305
|
-193
|
668
|
53
|
446
|
|
12. Thu nhập khác
|
111
|
412
|
-157
|
146
|
212
|
|
13. Chi phí khác
|
-9
|
|
375
|
50
|
66
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
120
|
412
|
-531
|
96
|
146
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
425
|
219
|
137
|
148
|
592
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
425
|
219
|
137
|
148
|
592
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
425
|
219
|
137
|
148
|
592
|