TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
965.973
|
925.169
|
929.118
|
926.587
|
908.175
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
258
|
241
|
1.064
|
445
|
279
|
1. Tiền
|
258
|
241
|
1.064
|
445
|
279
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
796.313
|
796.313
|
796.313
|
796.313
|
796.313
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
796.313
|
796.313
|
796.313
|
796.313
|
796.313
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
109.244
|
68.448
|
70.883
|
69.732
|
51.296
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9.208
|
8.292
|
8.439
|
9.936
|
7.937
|
2. Trả trước cho người bán
|
26.016
|
25.979
|
28.142
|
26.989
|
25.796
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
10
|
10
|
0
|
10
|
10
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
123.762
|
119.744
|
119.879
|
121.375
|
121.889
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-49.751
|
-85.577
|
-85.577
|
-88.577
|
-104.336
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49.165
|
49.165
|
49.165
|
49.165
|
49.149
|
1. Hàng tồn kho
|
49.165
|
49.165
|
49.165
|
49.165
|
49.149
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.992
|
11.001
|
11.693
|
10.932
|
11.138
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11
|
5
|
2
|
1
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.462
|
10.477
|
10.174
|
10.412
|
10.428
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
519
|
519
|
1.517
|
519
|
710
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
300.126
|
299.606
|
299.086
|
298.641
|
298.121
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
91.965
|
91.965
|
91.965
|
91.965
|
91.965
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
91.965
|
91.965
|
91.965
|
91.965
|
91.965
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
56.583
|
56.114
|
55.645
|
55.176
|
54.707
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.501
|
10.349
|
10.196
|
10.043
|
9.891
|
- Nguyên giá
|
30.261
|
28.426
|
28.426
|
28.426
|
28.426
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.760
|
-18.077
|
-18.230
|
-18.382
|
-18.535
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
46.082
|
45.765
|
45.449
|
45.133
|
44.816
|
- Nguyên giá
|
56.375
|
56.375
|
56.375
|
56.375
|
56.375
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.293
|
-10.609
|
-10.925
|
-11.242
|
-11.558
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11.187
|
11.136
|
11.085
|
11.034
|
10.983
|
- Nguyên giá
|
13.984
|
13.984
|
13.984
|
13.984
|
13.984
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.797
|
-2.848
|
-2.899
|
-2.951
|
-3.002
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
137.391
|
137.391
|
137.391
|
137.466
|
137.466
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
137.391
|
137.391
|
137.391
|
137.466
|
137.466
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.266.099
|
1.224.774
|
1.228.204
|
1.225.228
|
1.206.296
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
827.030
|
823.303
|
829.541
|
827.250
|
823.960
|
I. Nợ ngắn hạn
|
755.509
|
751.783
|
758.020
|
755.730
|
752.439
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
102.632
|
96.132
|
96.132
|
96.132
|
96.132
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.221
|
10.602
|
10.548
|
10.164
|
7.528
|
4. Người mua trả tiền trước
|
30.625
|
29.520
|
31.947
|
30.819
|
29.308
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.453
|
6.698
|
7.956
|
7.138
|
5.909
|
6. Phải trả người lao động
|
2.243
|
2.472
|
2.934
|
2.712
|
2.878
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.911
|
9.025
|
11.000
|
10.962
|
11.030
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
595.214
|
597.124
|
597.294
|
597.594
|
599.444
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
209
|
209
|
209
|
209
|
209
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
439.070
|
401.471
|
398.663
|
397.978
|
382.336
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
439.070
|
401.471
|
398.663
|
397.978
|
382.336
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
454.072
|
454.072
|
454.072
|
454.072
|
454.072
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.773
|
2.773
|
2.773
|
2.773
|
2.773
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-18.775
|
-56.373
|
-59.181
|
-59.867
|
-75.509
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-11.908
|
-54.708
|
-54.708
|
-54.708
|
-54.708
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-6.867
|
-1.665
|
-4.473
|
-5.159
|
-20.801
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.266.099
|
1.224.774
|
1.228.204
|
1.225.228
|
1.206.296
|