Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 898.576 892.870 894.358 838.613 890.341
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44 84 556 863 43.218
1. Tiền 44 84 556 863 43.218
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 787.420 781.491 781.491 728.335 766.668
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -8.893 -14.822 -14.822 -67.978 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 796.313 796.313 796.313 796.313 766.668
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 71.141 71.496 72.267 69.385 40.420
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7.749 8.155 8.817 9.246 9.500
2. Trả trước cho người bán 25.869 25.859 25.809 25.762 25.790
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 10 0 10 10 10
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 142.278 142.247 142.396 142.648 142.969
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -104.765 -104.765 -104.765 -108.281 -137.850
IV. Tổng hàng tồn kho 29.004 29.004 29.004 29.004 29.004
1. Hàng tồn kho 29.004 29.004 29.004 29.004 29.004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.967 10.795 11.041 11.025 11.031
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 2 1 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.449 10.276 10.519 10.505 10.513
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 519 519 519 519 519
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 297.601 308.483 313.468 312.948 312.424
I. Các khoản phải thu dài hạn 91.965 92.065 92.065 92.065 92.061
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 -4
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 91.965 92.065 92.065 92.065 92.065
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54.238 53.769 53.300 52.831 50.148
1. Tài sản cố định hữu hình 9.738 9.586 9.433 9.280 6.913
- Nguyên giá 28.426 28.426 28.426 28.426 18.865
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.688 -18.840 -18.993 -19.145 -11.951
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 44.500 44.184 43.867 43.551 43.235
- Nguyên giá 56.375 56.375 56.375 56.375 56.375
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.874 -12.191 -12.507 -12.824 -13.140
III. Bất động sản đầu tư 10.931 10.880 10.829 10.778 12.941
- Nguyên giá 13.984 13.984 13.984 13.984 23.545
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.053 -3.104 -3.155 -3.206 -10.604
IV. Tài sản dở dang dài hạn 137.466 148.769 154.274 154.274 154.274
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 137.466 148.769 154.274 154.274 154.274
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.196.177 1.201.353 1.207.826 1.151.561 1.202.765
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 825.999 907.209 915.254 913.633 955.475
I. Nợ ngắn hạn 754.478 835.688 843.733 842.112 883.955
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 96.132 96.132 96.132 96.132 96.132
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.594 7.878 8.217 7.395 7.338
4. Người mua trả tiền trước 29.499 29.126 31.095 29.586 29.567
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.714 21.224 26.381 26.492 26.367
6. Phải trả người lao động 2.824 2.936 2.704 2.500 2.266
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.858 77.442 77.442 79.424 79.419
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 599.649 600.740 601.553 600.374 642.656
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 209 209 209 209 209
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 71.520 71.520 71.520 71.520 71.520
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 71.520 71.520 71.520 71.520 71.520
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 370.178 294.144 292.573 237.928 247.290
I. Vốn chủ sở hữu 370.178 294.144 292.573 237.928 247.290
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 454.072 454.072 454.072 454.072 454.072
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 2.773 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.773 2.773 2.773 0 2.773
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -87.667 -163.701 -165.272 -219.917 -210.555
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -86.644 -86.644 -86.644 -86.644 -211.153
- LNST chưa phân phối kỳ này -1.023 -77.057 -78.628 -133.273 598
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.196.177 1.201.353 1.207.826 1.151.561 1.202.765