|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
898.576
|
892.870
|
894.358
|
838.613
|
890.341
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
44
|
84
|
556
|
863
|
43.218
|
|
1. Tiền
|
44
|
84
|
556
|
863
|
43.218
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
787.420
|
781.491
|
781.491
|
728.335
|
766.668
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-8.893
|
-14.822
|
-14.822
|
-67.978
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
796.313
|
796.313
|
796.313
|
796.313
|
766.668
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
71.141
|
71.496
|
72.267
|
69.385
|
40.420
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.749
|
8.155
|
8.817
|
9.246
|
9.500
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
25.869
|
25.859
|
25.809
|
25.762
|
25.790
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
10
|
0
|
10
|
10
|
10
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
142.278
|
142.247
|
142.396
|
142.648
|
142.969
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-104.765
|
-104.765
|
-104.765
|
-108.281
|
-137.850
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29.004
|
29.004
|
29.004
|
29.004
|
29.004
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29.004
|
29.004
|
29.004
|
29.004
|
29.004
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.967
|
10.795
|
11.041
|
11.025
|
11.031
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
2
|
1
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.449
|
10.276
|
10.519
|
10.505
|
10.513
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
519
|
519
|
519
|
519
|
519
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
297.601
|
308.483
|
313.468
|
312.948
|
312.424
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
91.965
|
92.065
|
92.065
|
92.065
|
92.061
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-4
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
91.965
|
92.065
|
92.065
|
92.065
|
92.065
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
54.238
|
53.769
|
53.300
|
52.831
|
50.148
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.738
|
9.586
|
9.433
|
9.280
|
6.913
|
|
- Nguyên giá
|
28.426
|
28.426
|
28.426
|
28.426
|
18.865
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.688
|
-18.840
|
-18.993
|
-19.145
|
-11.951
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
44.500
|
44.184
|
43.867
|
43.551
|
43.235
|
|
- Nguyên giá
|
56.375
|
56.375
|
56.375
|
56.375
|
56.375
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.874
|
-12.191
|
-12.507
|
-12.824
|
-13.140
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10.931
|
10.880
|
10.829
|
10.778
|
12.941
|
|
- Nguyên giá
|
13.984
|
13.984
|
13.984
|
13.984
|
23.545
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.053
|
-3.104
|
-3.155
|
-3.206
|
-10.604
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
137.466
|
148.769
|
154.274
|
154.274
|
154.274
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
137.466
|
148.769
|
154.274
|
154.274
|
154.274
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.196.177
|
1.201.353
|
1.207.826
|
1.151.561
|
1.202.765
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
825.999
|
907.209
|
915.254
|
913.633
|
955.475
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
754.478
|
835.688
|
843.733
|
842.112
|
883.955
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
96.132
|
96.132
|
96.132
|
96.132
|
96.132
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.594
|
7.878
|
8.217
|
7.395
|
7.338
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29.499
|
29.126
|
31.095
|
29.586
|
29.567
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.714
|
21.224
|
26.381
|
26.492
|
26.367
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.824
|
2.936
|
2.704
|
2.500
|
2.266
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.858
|
77.442
|
77.442
|
79.424
|
79.419
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
599.649
|
600.740
|
601.553
|
600.374
|
642.656
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
209
|
209
|
209
|
209
|
209
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
71.520
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
370.178
|
294.144
|
292.573
|
237.928
|
247.290
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
370.178
|
294.144
|
292.573
|
237.928
|
247.290
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
454.072
|
454.072
|
454.072
|
454.072
|
454.072
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
2.773
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.773
|
2.773
|
2.773
|
0
|
2.773
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-87.667
|
-163.701
|
-165.272
|
-219.917
|
-210.555
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-86.644
|
-86.644
|
-86.644
|
-86.644
|
-211.153
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.023
|
-77.057
|
-78.628
|
-133.273
|
598
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.196.177
|
1.201.353
|
1.207.826
|
1.151.561
|
1.202.765
|