Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 382 2,841 4,309 1,173 28,604
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 382 2,841 4,309 1,170 28,604
4. Giá vốn hàng bán 664 3,130 1,720 149 14,356
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -282 -289 2,589 1,020 14,248
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 657 11
7. Chi phí tài chính 1,945 55,133 0 1,945
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,945 1,977 0 1,945
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 13 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,368 1,282 4,627 1,078 39,658
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,596 -1,571 -57,184 599 -27,344
12. Thu nhập khác 5 0 0
13. Chi phí khác 49 0 20 1 2,962
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -49 0 -15 -1 -2,961
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,645 -1,571 -57,199 598 -30,306
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 2,022
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 2,022
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3,645 -1,571 -57,199 598 -32,328
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3,645 -1,571 -57,199 598 -32,328