|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
203
|
382
|
2.841
|
4.309
|
1.173
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
|
|
|
3
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
201
|
382
|
2.841
|
4.309
|
1.170
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
354
|
664
|
3.130
|
1.720
|
149
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-153
|
-282
|
-289
|
2.589
|
1.020
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
653
|
0
|
0
|
0
|
657
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
1.945
|
|
55.133
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
1.945
|
|
1.977
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
13
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.335
|
1.368
|
1.282
|
4.627
|
1.078
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-834
|
-3.596
|
-1.571
|
-57.184
|
599
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
|
|
5
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
49
|
0
|
20
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3
|
-49
|
0
|
-15
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-831
|
-3.645
|
-1.571
|
-57.199
|
598
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
192
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
192
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.023
|
-3.645
|
-1.571
|
-57.199
|
598
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.023
|
-3.645
|
-1.571
|
-57.199
|
598
|