Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.272 1.793 5.010 24.560 9.375
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 17
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.272 1.793 5.010 24.543 9.375
4. Giá vốn hàng bán 7.604 1.940 3.813 20.161 6.705
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1.332 -147 1.197 4.382 2.670
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.147 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 426
-Trong đó: Chi phí lãi vay 426
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 221 66 33 2 1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.130 1.948 2.010 5.105 17.535
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2.962 -2.161 -845 -725 -14.865
12. Thu nhập khác 2 556 1 41 0
13. Chi phí khác 0 60 17 2 780
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2 495 -16 39 -780
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2.960 -1.665 -861 -686 -15.645
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2.960 -1.665 -861 -686 -15.645
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2.960 -1.665 -861 -686 -15.645