1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6.272
|
1.793
|
5.010
|
24.560
|
9.375
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
17
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.272
|
1.793
|
5.010
|
24.543
|
9.375
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7.604
|
1.940
|
3.813
|
20.161
|
6.705
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1.332
|
-147
|
1.197
|
4.382
|
2.670
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.147
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
426
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
426
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
221
|
66
|
33
|
2
|
1
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.130
|
1.948
|
2.010
|
5.105
|
17.535
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.962
|
-2.161
|
-845
|
-725
|
-14.865
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
556
|
1
|
41
|
0
|
13. Chi phí khác
|
0
|
60
|
17
|
2
|
780
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2
|
495
|
-16
|
39
|
-780
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.960
|
-1.665
|
-861
|
-686
|
-15.645
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.960
|
-1.665
|
-861
|
-686
|
-15.645
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.960
|
-1.665
|
-861
|
-686
|
-15.645
|