|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
871
|
151
|
3.624
|
3.228
|
1.192
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-297
|
-381
|
-2.911
|
-2.188
|
-74
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-292
|
-144
|
-205
|
-63
|
-90
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
46
|
1.693
|
4.180
|
1.518
|
44.379
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-563
|
-1.237
|
-4.258
|
-2.179
|
-3.053
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-235
|
81
|
430
|
316
|
42.354
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
0
|
0
|
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-235
|
81
|
430
|
316
|
42.354
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
279
|
44
|
84
|
556
|
863
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
44
|
84
|
556
|
863
|
43.218
|