|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
623.775
|
622.466
|
651.012
|
635.261
|
703.932
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
98.122
|
102.173
|
120.047
|
129.007
|
100.108
|
|
1. Tiền
|
46.122
|
39.673
|
46.847
|
41.607
|
34.608
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
52.000
|
62.500
|
73.200
|
87.400
|
65.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
62.887
|
88.504
|
68.060
|
82.321
|
86.497
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
62.887
|
88.504
|
68.060
|
82.321
|
86.497
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
450.048
|
418.387
|
446.750
|
413.370
|
500.652
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
461.673
|
430.482
|
461.881
|
435.834
|
529.670
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.380
|
1.281
|
2.057
|
2.931
|
2.634
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.117
|
21.746
|
17.933
|
21.071
|
14.810
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35.122
|
-35.122
|
-35.122
|
-46.466
|
-46.463
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.697
|
2.450
|
2.489
|
2.764
|
3.172
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.697
|
2.450
|
2.489
|
2.764
|
3.172
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.021
|
10.952
|
13.665
|
7.800
|
13.504
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9.516
|
8.522
|
10.241
|
4.409
|
9.704
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2.200
|
3.194
|
2.672
|
3.059
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
506
|
231
|
231
|
719
|
741
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
104.012
|
125.868
|
117.464
|
142.433
|
104.126
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11.515
|
10.953
|
11.950
|
11.080
|
9.423
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
11.515
|
10.953
|
11.950
|
11.080
|
9.423
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
36.296
|
33.258
|
30.763
|
30.512
|
28.757
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25.221
|
22.187
|
19.697
|
19.449
|
17.699
|
|
- Nguyên giá
|
208.720
|
208.773
|
206.303
|
208.454
|
206.621
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-183.500
|
-186.587
|
-186.607
|
-189.005
|
-188.922
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.076
|
11.071
|
11.067
|
11.062
|
11.058
|
|
- Nguyên giá
|
23.755
|
23.755
|
23.170
|
23.170
|
23.170
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.679
|
-12.683
|
-12.103
|
-12.108
|
-12.112
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.116
|
5.116
|
5.116
|
6.965
|
5.116
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.116
|
5.116
|
5.116
|
6.965
|
5.116
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
41.000
|
66.400
|
60.000
|
83.381
|
45.481
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
41.000
|
66.400
|
60.000
|
83.381
|
45.481
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.084
|
10.141
|
9.635
|
10.495
|
15.349
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.084
|
10.141
|
9.635
|
10.495
|
15.349
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
727.788
|
748.334
|
768.476
|
777.694
|
808.058
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
401.421
|
442.690
|
462.844
|
443.973
|
459.135
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
401.135
|
442.310
|
462.464
|
443.593
|
458.755
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
191.334
|
160.698
|
162.442
|
196.114
|
190.269
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
884
|
1.196
|
702
|
1.951
|
1.595
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.802
|
8.698
|
9.665
|
15.588
|
9.313
|
|
6. Phải trả người lao động
|
58.618
|
69.034
|
77.942
|
67.606
|
45.554
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
47.171
|
77.599
|
72.884
|
54.561
|
104.298
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
205
|
722
|
156
|
376
|
141
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
29.838
|
38.792
|
57.117
|
38.277
|
41.328
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
65.283
|
85.572
|
81.557
|
69.120
|
66.257
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
286
|
380
|
380
|
380
|
380
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
286
|
380
|
380
|
380
|
380
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
326.367
|
305.644
|
305.632
|
333.721
|
348.923
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
326.367
|
305.644
|
305.632
|
333.721
|
348.923
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
209.994
|
209.994
|
209.994
|
209.994
|
209.994
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
40.533
|
53.762
|
53.762
|
53.762
|
53.762
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
75.839
|
41.887
|
41.875
|
69.965
|
85.166
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
65.626
|
21.491
|
492
|
492
|
70.016
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.213
|
20.396
|
41.383
|
69.473
|
15.150
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
727.788
|
748.334
|
768.476
|
777.694
|
808.058
|