Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 610.889 623.775 622.466 651.012 635.261
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 106.332 98.122 102.173 120.047 129.007
1. Tiền 44.927 46.122 39.673 46.847 41.607
2. Các khoản tương đương tiền 61.405 52.000 62.500 73.200 87.400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 77.946 62.887 88.504 68.060 82.321
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 77.946 62.887 88.504 68.060 82.321
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 415.136 450.048 418.387 446.750 413.370
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 429.006 461.673 430.482 461.881 435.834
2. Trả trước cho người bán 1.087 1.380 1.281 2.057 2.931
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20.307 22.117 21.746 17.933 21.071
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35.264 -35.122 -35.122 -35.122 -46.466
IV. Tổng hàng tồn kho 3.632 2.697 2.450 2.489 2.764
1. Hàng tồn kho 3.632 2.697 2.450 2.489 2.764
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.842 10.021 10.952 13.665 7.800
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.842 9.516 8.522 10.241 4.409
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2.200 3.194 2.672
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 506 231 231 719
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 138.329 104.012 125.868 117.464 142.433
I. Các khoản phải thu dài hạn 13.158 11.515 10.953 11.950 11.080
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13.158 11.515 10.953 11.950 11.080
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38.027 36.296 33.258 30.763 30.512
1. Tài sản cố định hữu hình 26.947 25.221 22.187 19.697 19.449
- Nguyên giá 207.314 208.720 208.773 206.303 208.454
- Giá trị hao mòn lũy kế -180.367 -183.500 -186.587 -186.607 -189.005
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11.080 11.076 11.071 11.067 11.062
- Nguyên giá 23.755 23.755 23.755 23.170 23.170
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.675 -12.679 -12.683 -12.103 -12.108
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5.116 5.116 5.116 5.116 6.965
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.116 5.116 5.116 5.116 6.965
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 71.000 41.000 66.400 60.000 83.381
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 71.000 41.000 66.400 60.000 83.381
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.028 10.084 10.141 9.635 10.495
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.028 10.084 10.141 9.635 10.495
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 749.218 727.788 748.334 768.476 777.694
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 432.915 401.421 442.690 462.844 443.973
I. Nợ ngắn hạn 432.630 401.135 442.310 462.464 443.593
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 184.590 191.334 160.698 162.442 196.114
4. Người mua trả tiền trước 709 884 1.196 702 1.951
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.409 7.802 8.698 9.665 15.588
6. Phải trả người lao động 78.217 58.618 69.034 77.942 67.606
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 44.441 47.171 77.599 72.884 54.561
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 346 205 722 156 376
11. Phải trả ngắn hạn khác 36.521 29.838 38.792 57.117 38.277
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 70.395 65.283 85.572 81.557 69.120
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 286 286 380 380 380
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 286 286 380 380 380
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 316.302 326.367 305.644 305.632 333.721
I. Vốn chủ sở hữu 316.302 326.367 305.644 305.632 333.721
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209.994 209.994 209.994 209.994 209.994
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 40.533 40.533 53.762 53.762 53.762
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65.775 75.839 41.887 41.875 69.965
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 65.626 21.491 492 492
- LNST chưa phân phối kỳ này 65.775 10.213 20.396 41.383 69.473
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 749.218 727.788 748.334 768.476 777.694