|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
613.915
|
518.902
|
484.705
|
441.224
|
528.827
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
613.915
|
518.902
|
484.705
|
441.224
|
528.827
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
519.105
|
449.061
|
421.258
|
367.848
|
432.519
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
94.810
|
69.841
|
63.447
|
73.377
|
96.308
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.810
|
698
|
3.104
|
1.518
|
3.291
|
|
7. Chi phí tài chính
|
282
|
472
|
1.174
|
135
|
103
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
28.208
|
21.879
|
19.548
|
18.704
|
23.948
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38.392
|
35.426
|
32.746
|
29.818
|
38.372
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30.738
|
12.762
|
13.083
|
26.238
|
37.175
|
|
12. Thu nhập khác
|
462
|
97
|
41
|
86
|
80
|
|
13. Chi phí khác
|
300
|
13
|
192
|
9
|
218
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
162
|
84
|
-151
|
77
|
-138
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30.900
|
12.846
|
12.932
|
26.314
|
37.037
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.120
|
2.634
|
2.707
|
5.326
|
8.948
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.120
|
2.634
|
2.707
|
5.326
|
8.948
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23.780
|
10.213
|
10.225
|
20.988
|
28.089
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23.780
|
10.213
|
10.225
|
20.988
|
28.089
|