単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 613,915 518,902 484,705 441,224 528,827
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 613,915 518,902 484,705 441,224 528,827
4. Giá vốn hàng bán 519,105 449,061 421,258 367,848 432,519
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 94,810 69,841 63,447 73,377 96,308
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,810 698 3,104 1,518 3,291
7. Chi phí tài chính 282 472 1,174 135 103
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 28,208 21,879 19,548 18,704 23,948
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,392 35,426 32,746 29,818 38,372
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30,738 12,762 13,083 26,238 37,175
12. Thu nhập khác 462 97 41 86 80
13. Chi phí khác 300 13 192 9 218
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 162 84 -151 77 -138
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30,900 12,846 12,932 26,314 37,037
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,120 2,634 2,707 5,326 8,948
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,120 2,634 2,707 5,326 8,948
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23,780 10,213 10,225 20,988 28,089
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23,780 10,213 10,225 20,988 28,089