Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7.422.572 7.507.226 8.204.118 8.087.589 8.516.148
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 661.972 509.927 767.059 337.727 466.543
1. Tiền 434.297 370.679 554.042 309.004 453.322
2. Các khoản tương đương tiền 227.674 139.248 213.017 28.723 13.221
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25.300 25.674 25.994 58.316 72.608
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25.300 25.674 25.994 58.316 72.608
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.661.436 4.780.786 3.797.710 4.078.047 4.423.627
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.263.795 2.402.516 2.303.556 2.217.629 2.756.908
2. Trả trước cho người bán 964.800 896.471 886.599 1.067.551 996.698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 129.434 152.934 19.861 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.307.506 1.332.965 597.160 802.334 681.776
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.100 -4.100 -9.466 -9.466 -11.755
IV. Tổng hàng tồn kho 1.914.636 2.017.366 3.486.924 3.499.244 3.444.193
1. Hàng tồn kho 1.914.636 2.017.366 3.486.924 3.499.244 3.444.193
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 159.228 173.474 126.432 114.254 109.177
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 85.158 97.154 37.767 34.182 34.672
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 53.292 56.812 64.858 56.013 40.032
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 20.778 19.507 23.807 24.059 13.592
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 20.881
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.580.846 3.687.211 1.983.322 2.360.517 2.584.202
I. Các khoản phải thu dài hạn 46.805 57.712 83.402 59.878 76.706
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 23.300 23.300 23.300 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 23.505 34.412 60.102 59.878 76.706
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.532.586 1.536.869 551.894 1.279.969 601.181
1. Tài sản cố định hữu hình 1.314.688 1.249.551 256.943 950.980 259.705
- Nguyên giá 2.086.556 2.017.705 794.210 1.501.939 828.059
- Giá trị hao mòn lũy kế -771.868 -768.153 -537.268 -550.959 -568.353
2. Tài sản cố định thuê tài chính 198.823 269.562 277.755 312.700 325.840
- Nguyên giá 243.303 317.456 323.011 366.888 388.671
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.480 -47.894 -45.256 -54.188 -62.830
3. Tài sản cố định vô hình 19.075 17.755 17.196 16.289 15.635
- Nguyên giá 60.096 60.182 61.048 61.048 61.048
- Giá trị hao mòn lũy kế -41.022 -42.427 -43.851 -44.759 -45.413
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 862.062
- Nguyên giá 0 0 0 862.456
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -394
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.412.771 1.499.722 529.842 57.929 86.572
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1.132.637 1.169.830 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 280.134 329.893 529.842 57.929 86.572
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 442.261 442.255 651.873 754.925 763.315
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 357.957 357.920 566.338 571.890 564.957
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 80.810 80.810 82.010 156.010 156.010
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.494 3.525 3.525 27.025 42.348
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 146.423 150.653 166.311 207.817 194.366
1. Chi phí trả trước dài hạn 108.404 114.398 140.940 175.068 162.185
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.530 3.563 24.649 27.170 27.069
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 34.489 32.691 722 5.579 5.113
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11.003.418 11.194.437 10.187.440 10.448.106 11.100.349
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.632.201 7.806.808 6.882.577 7.093.386 7.713.738
I. Nợ ngắn hạn 5.496.020 5.533.711 5.497.471 5.679.872 6.041.340
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.913.938 2.910.077 2.720.402 2.847.103 2.798.784
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 949.277 941.379 951.654 916.265 1.003.278
4. Người mua trả tiền trước 848.125 958.458 1.299.045 1.146.741 1.285.003
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 98.594 49.058 99.105 65.699 57.165
6. Phải trả người lao động 24.830 27.782 56.880 30.979 32.766
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 328.826 313.291 184.349 357.870 548.225
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 890 7.392 146 824 2.351
11. Phải trả ngắn hạn khác 323.068 318.028 178.023 306.747 305.512
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.474 8.247 7.867 7.643 8.256
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.136.181 2.273.097 1.385.106 1.413.514 1.672.398
1. Phải trả người bán dài hạn 0 16.663 16.589 15.296 22.141
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 16.484 0 0 0 350
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.115.113 2.252.197 1.365.076 1.330.488 1.478.903
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 19 19 21 21 3.615
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 4.566 4.218 3.419 67.709 167.389
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.371.217 3.387.629 3.304.864 3.354.720 3.386.611
I. Vốn chủ sở hữu 3.371.217 3.387.629 3.304.864 3.354.720 3.386.611
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.574.390 1.574.390 1.574.390 1.574.390 1.574.390
2. Thặng dư vốn cổ phần 517.557 517.557 517.557 517.557 517.557
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 10.039 10.039 10.039 10.039 10.039
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 348.701 348.817 348.762 348.762 348.762
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 232 232 232 232 232
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61.056 76.273 79.707 110.635 138.673
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 45.942 46.542 47.362 79.309 78.777
- LNST chưa phân phối kỳ này 15.113 29.731 32.344 31.326 59.895
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 859.242 860.321 774.177 793.105 796.958
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11.003.418 11.194.437 10.187.440 10.448.106 11.100.349