|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.411.398
|
7.422.572
|
7.507.226
|
8.204.118
|
8.087.589
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
278.995
|
661.972
|
509.927
|
767.059
|
337.727
|
|
1. Tiền
|
185.224
|
434.297
|
370.679
|
554.042
|
309.004
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
93.771
|
227.674
|
139.248
|
213.017
|
28.723
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
28.220
|
25.300
|
25.674
|
25.994
|
58.316
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
28.220
|
25.300
|
25.674
|
25.994
|
58.316
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.056.054
|
4.661.436
|
4.780.786
|
3.797.710
|
4.078.047
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.972.102
|
2.263.795
|
2.402.516
|
2.303.556
|
2.217.629
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
845.650
|
964.800
|
896.471
|
886.599
|
1.067.551
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
9.084
|
129.434
|
152.934
|
19.861
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.233.318
|
1.307.506
|
1.332.965
|
597.160
|
802.334
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.100
|
-4.100
|
-4.100
|
-9.466
|
-9.466
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.900.116
|
1.914.636
|
2.017.366
|
3.486.924
|
3.499.244
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.900.116
|
1.914.636
|
2.017.366
|
3.486.924
|
3.499.244
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
148.014
|
159.228
|
173.474
|
126.432
|
114.254
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
74.715
|
85.158
|
97.154
|
37.767
|
34.182
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
52.971
|
53.292
|
56.812
|
64.858
|
56.013
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
20.327
|
20.778
|
19.507
|
23.807
|
24.059
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.493.116
|
3.580.846
|
3.687.211
|
1.983.322
|
2.360.517
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
112.546
|
46.805
|
57.712
|
83.402
|
59.878
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
91.534
|
23.300
|
23.300
|
23.300
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
21.011
|
23.505
|
34.412
|
60.102
|
59.878
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.563.308
|
1.532.586
|
1.536.869
|
551.894
|
1.279.969
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.341.886
|
1.314.688
|
1.249.551
|
256.943
|
950.980
|
|
- Nguyên giá
|
2.085.935
|
2.086.556
|
2.017.705
|
794.210
|
1.501.939
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-744.049
|
-771.868
|
-768.153
|
-537.268
|
-550.959
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
200.953
|
198.823
|
269.562
|
277.755
|
312.700
|
|
- Nguyên giá
|
248.907
|
243.303
|
317.456
|
323.011
|
366.888
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47.954
|
-44.480
|
-47.894
|
-45.256
|
-54.188
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20.469
|
19.075
|
17.755
|
17.196
|
16.289
|
|
- Nguyên giá
|
60.096
|
60.096
|
60.182
|
61.048
|
61.048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39.627
|
-41.022
|
-42.427
|
-43.851
|
-44.759
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.231.840
|
1.412.771
|
1.499.722
|
529.842
|
57.929
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.046.406
|
1.132.637
|
1.169.830
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
185.434
|
280.134
|
329.893
|
529.842
|
57.929
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
442.218
|
442.261
|
442.255
|
651.873
|
754.925
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
357.957
|
357.957
|
357.920
|
566.338
|
571.890
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
80.810
|
80.810
|
80.810
|
82.010
|
156.010
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.451
|
3.494
|
3.525
|
3.525
|
27.025
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
143.204
|
146.423
|
150.653
|
166.311
|
207.817
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
103.729
|
108.404
|
114.398
|
140.940
|
175.068
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.189
|
3.530
|
3.563
|
24.649
|
27.170
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
36.286
|
34.489
|
32.691
|
722
|
5.579
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.904.515
|
11.003.418
|
11.194.437
|
10.187.440
|
10.448.106
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.546.676
|
7.632.201
|
7.806.808
|
6.882.577
|
7.093.386
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.948.909
|
5.496.020
|
5.533.711
|
5.497.471
|
5.679.872
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.449.661
|
2.913.938
|
2.910.077
|
2.720.402
|
2.847.103
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
902.642
|
949.277
|
941.379
|
951.654
|
916.265
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
714.747
|
848.125
|
958.458
|
1.299.045
|
1.146.741
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
259.039
|
98.594
|
49.058
|
99.105
|
65.699
|
|
6. Phải trả người lao động
|
25.729
|
24.830
|
27.782
|
56.880
|
30.979
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
296.148
|
328.826
|
313.291
|
184.349
|
357.870
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
16.759
|
890
|
7.392
|
146
|
824
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
276.067
|
323.068
|
318.028
|
178.023
|
306.747
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.116
|
8.474
|
8.247
|
7.867
|
7.643
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.597.767
|
2.136.181
|
2.273.097
|
1.385.106
|
1.413.514
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
20.914
|
0
|
16.663
|
16.589
|
15.296
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
900
|
16.484
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.570.824
|
2.115.113
|
2.252.197
|
1.365.076
|
1.330.488
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
19
|
19
|
19
|
21
|
21
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
5.110
|
4.566
|
4.218
|
3.419
|
67.709
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.357.838
|
3.371.217
|
3.387.629
|
3.304.864
|
3.354.720
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.357.838
|
3.371.217
|
3.387.629
|
3.304.864
|
3.354.720
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.574.390
|
1.574.390
|
1.574.390
|
1.574.390
|
1.574.390
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
517.557
|
517.557
|
517.557
|
517.557
|
517.557
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10.039
|
10.039
|
10.039
|
10.039
|
10.039
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
348.701
|
348.701
|
348.817
|
348.762
|
348.762
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
232
|
232
|
232
|
232
|
232
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
39.383
|
61.056
|
76.273
|
79.707
|
110.635
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
45.950
|
45.942
|
46.542
|
47.362
|
79.309
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-6.567
|
15.113
|
29.731
|
32.344
|
31.326
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
867.537
|
859.242
|
860.321
|
774.177
|
793.105
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.904.515
|
11.003.418
|
11.194.437
|
10.187.440
|
10.448.106
|