単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,326,315 1,142,624 2,714,839 1,302,198 1,910,603
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,326,315 1,142,624 2,714,839 1,302,198 1,910,603
4. Giá vốn hàng bán 1,160,656 985,421 2,307,301 1,122,173 1,726,900
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 165,659 157,203 407,537 180,024 183,703
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,127 14,473 63,389 6,228 10,847
7. Chi phí tài chính 81,331 68,633 143,613 58,352 68,515
-Trong đó: Chi phí lãi vay 66,557 69,174 146,592 57,013 66,546
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -37 3,517 4,368 -5,931
9. Chi phí bán hàng 8,997 8,364 39,175 11,982 6,082
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,196 58,318 159,393 61,004 61,572
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,263 36,324 132,263 59,282 52,449
12. Thu nhập khác 468 538 11,150 530 3,032
13. Chi phí khác 2,204 12,651 27,834 3,173 4,842
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,735 -12,113 -16,684 -2,643 -1,810
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24,527 24,211 115,579 56,639 50,639
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,829 7,713 57,614 14,090 11,912
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -341 -33 -21,117 -1,180 3,697
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,487 7,680 36,497 12,910 15,609
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16,040 16,532 79,082 43,729 35,030
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -5,641 1,914 61,852 12,402 4,993
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,681 14,617 17,231 31,326 30,037