Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 820.684 1.326.315 1.142.624 2.714.839 1.302.198
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 820.684 1.326.315 1.142.624 2.714.839 1.302.198
4. Giá vốn hàng bán 689.483 1.160.656 985.421 2.307.301 1.122.173
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 131.201 165.659 157.203 407.537 180.024
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.843 7.127 14.473 63.389 6.228
7. Chi phí tài chính 67.688 81.331 68.633 143.613 58.352
-Trong đó: Chi phí lãi vay 57.564 66.557 69.174 146.592 57.013
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -37 3.517 4.368
9. Chi phí bán hàng 6.778 8.997 8.364 39.175 11.982
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 54.349 56.196 58.318 159.393 61.004
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.229 26.263 36.324 132.263 59.282
12. Thu nhập khác 846 468 538 11.150 530
13. Chi phí khác 4.865 2.204 12.651 27.834 3.173
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.019 -1.735 -12.113 -16.684 -2.643
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.211 24.527 24.211 115.579 56.639
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.337 8.829 7.713 57.614 14.090
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -175 -341 -33 -21.117 -1.180
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.162 8.487 7.680 36.497 12.910
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.049 16.040 16.532 79.082 43.729
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 7.616 -5.641 1.914 61.852 12.402
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6.567 21.681 14.617 17.231 31.326