|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
820.684
|
1.326.315
|
1.142.624
|
2.714.839
|
1.302.198
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
820.684
|
1.326.315
|
1.142.624
|
2.714.839
|
1.302.198
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
689.483
|
1.160.656
|
985.421
|
2.307.301
|
1.122.173
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
131.201
|
165.659
|
157.203
|
407.537
|
180.024
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.843
|
7.127
|
14.473
|
63.389
|
6.228
|
|
7. Chi phí tài chính
|
67.688
|
81.331
|
68.633
|
143.613
|
58.352
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
57.564
|
66.557
|
69.174
|
146.592
|
57.013
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
-37
|
3.517
|
4.368
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.778
|
8.997
|
8.364
|
39.175
|
11.982
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54.349
|
56.196
|
58.318
|
159.393
|
61.004
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.229
|
26.263
|
36.324
|
132.263
|
59.282
|
|
12. Thu nhập khác
|
846
|
468
|
538
|
11.150
|
530
|
|
13. Chi phí khác
|
4.865
|
2.204
|
12.651
|
27.834
|
3.173
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4.019
|
-1.735
|
-12.113
|
-16.684
|
-2.643
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.211
|
24.527
|
24.211
|
115.579
|
56.639
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.337
|
8.829
|
7.713
|
57.614
|
14.090
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-175
|
-341
|
-33
|
-21.117
|
-1.180
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.162
|
8.487
|
7.680
|
36.497
|
12.910
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.049
|
16.040
|
16.532
|
79.082
|
43.729
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7.616
|
-5.641
|
1.914
|
61.852
|
12.402
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6.567
|
21.681
|
14.617
|
17.231
|
31.326
|