Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 714 45.816 70.946 72.524 73.824
2. Điều chỉnh cho các khoản -10.899 6.626 -12.807 -17.025 -17.649
- Khấu hao TSCĐ 10.537 19.694 14.902 12.979 5.328
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -21.458 -13.068 -27.709 -30.003 -22.977
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 22 0 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -10.185 52.442 58.139 55.499 56.175
- Tăng, giảm các khoản phải thu -37.370 -7.345 -28.202 5.156 418
- Tăng, giảm hàng tồn kho 19.565 -55.711 480 -111.745 -58.172
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -121.172 183.974 80.117 82.324 79.669
- Tăng giảm chi phí trả trước -1.663 -1.661 1.988 -941 3.257
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -22 0 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.142 -7.686 -3.013 -14.210 -14.909
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.792 2.741 2.883 1.430 2.744
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -40.367 -2.503 -9.201 -37.057 -32.698
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -190.564 164.250 103.191 -19.545 36.484
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4.032 -9.956 -11.862 -7.924 -7.393
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 161 446 128 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -533.500 -669.260 -611.900 -566.854 -752.609
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 717.700 498.800 509.310 640.100 739.299
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 19.505 10.146 24.826 28.140 20.801
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 199.834 -169.823 -89.498 93.463 99
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 36.432 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3.404 0 1.613 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3.404 0 -1.613 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9.108 -7.651 -19.757 -22.953 -25.503
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 27.324 -7.651 -19.757 -22.953 -25.503
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 36.593 -13.224 -6.064 50.966 11.081
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29.722 66.315 53.090 47.027 97.992
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 66.315 53.090 47.027 97.992 109.073