Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.005.494 1.225.971 1.332.268 1.424.132 1.519.194
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66.315 53.090 47.027 97.992 109.073
1. Tiền 64.315 53.090 47.027 95.992 107.073
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 0 0 2.000 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 175.800 348.260 435.032 375.285 401.595
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 175.800 348.260 435.032 375.285 401.595
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 116.896 123.868 149.061 138.627 134.035
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 98.935 103.903 113.088 96.593 105.085
2. Trả trước cho người bán 17.741 19.878 35.944 33.236 20.364
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 8.828
6. Phải thu ngắn hạn khác 405 217 159 8.927 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -185 -129 -129 -129 -243
IV. Tổng hàng tồn kho 642.201 697.912 697.432 809.177 867.348
1. Hàng tồn kho 642.201 697.912 697.432 809.177 867.348
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.283 2.840 3.717 3.051 7.143
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.021 2.840 3.717 3.051 7.143
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 140 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 122 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 77.315 71.697 87.149 72.879 74.869
I. Các khoản phải thu dài hạn 20.719 24.057 27.065 30.790 36.985
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 20.719 24.057 27.065 30.790 36.985
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55.664 46.836 44.779 40.657 37.187
1. Tài sản cố định hữu hình 44.901 37.047 34.931 30.850 27.617
- Nguyên giá 129.331 138.594 149.706 151.831 153.187
- Giá trị hao mòn lũy kế -84.430 -101.547 -114.774 -120.981 -125.570
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10.763 9.790 9.848 9.807 9.571
- Nguyên giá 13.313 13.313 13.464 13.509 13.372
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.550 -3.524 -3.616 -3.701 -3.802
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 13.500 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 13.500 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 933 804 1.804 1.431 696
1. Chi phí trả trước dài hạn 481 0 1.112 836 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 451 804 693 595 696
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.082.809 1.297.668 1.419.417 1.497.011 1.594.064
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 935.928 1.122.461 1.216.454 1.275.183 1.356.190
I. Nợ ngắn hạn 935.560 1.122.093 1.216.048 1.274.613 1.355.344
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 865.292 1.026.944 1.081.831 1.124.509 1.187.457
4. Người mua trả tiền trước 15.567 14.818 17.629 18.486 20.344
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.150 10.179 23.463 25.007 25.623
6. Phải trả người lao động 36.275 62.104 74.824 73.217 74.768
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 840 34 341
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.377 3.469 3.569 5.151 2.648
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.900 4.580 13.891 28.208 44.164
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 368 368 406 570 845
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 116 116 154 317 593
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 252 252 252 252 252
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 146.881 175.206 202.963 221.828 237.874
I. Vốn chủ sở hữu 146.881 175.206 202.963 221.828 237.874
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 127.515 127.515 127.515 127.515 127.515
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.344 14.418 22.978 39.304 56.134
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.915 31.220 49.775 51.539 50.667
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.683 2.370 1.121 1.894 2.161
- LNST chưa phân phối kỳ này -767 28.850 48.654 49.645 48.506
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.107 2.053 2.694 3.471 3.559
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.082.809 1.297.668 1.419.417 1.497.011 1.594.064