DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,64 | 27,53 | 25,60 | 24,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,93 | 1,42 | 1,41 | 1,36 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,02 | 2,82 | 2,73 | 2,71 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,32 | 6,90 | 6,64 | 6,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.923,55 | 3.996,73 | 4.093,51 | 4.325,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 42,74 | 1,87 | 2,42 | 5,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,45 | 24,60 | 25,49 | 26,39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,17 | 1,78 | 1,77 | 1,71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,85 | 79,80 | 79,54 | 79,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,52 | 13,61 | 12,36 | 11,31 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 84,81 | 84,47 | 96,84 | 99,60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 124,80 | 131,03 | 134,58 | 136,36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 114,05 | 121,67 | 126,98 | 128,21 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 103,88 | 116,22 | 149,52 | 163,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,10 | 1,12 | 1,12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,47 | 0,52 | 0,48 | 0,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,05 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,33 | 5,91 | 5,66 | 5,62 |