|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
23.885
|
19.617
|
9.695
|
22.376
|
22.135
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4.276
|
-12.246
|
3.766
|
-7.826
|
-2.155
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.031
|
1.605
|
1.356
|
1.406
|
1.196
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.307
|
-13.851
|
2.410
|
-9.232
|
-3.351
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19.608
|
7.372
|
13.461
|
14.551
|
19.980
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
151.085
|
9.000
|
-65.885
|
-71.638
|
181.407
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
39.468
|
8.411
|
-205.630
|
107.643
|
31.405
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-333.491
|
-66.593
|
405.157
|
92.910
|
-365.013
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.517
|
-2.108
|
1.525
|
-2.952
|
5.626
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-596
|
-14.945
|
204
|
0
|
-168
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
110
|
6.345
|
-5.335
|
-30.860
|
742
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
261
|
-1.171
|
-31.606
|
1.222
|
-26
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-122.039
|
-53.690
|
111.892
|
110.875
|
-126.048
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-112
|
-609
|
-4.760
|
-1.968
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
523
|
-4.521
|
-528
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-115.425
|
-290.182
|
-102.367
|
-295.200
|
-64.860
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
216.600
|
283.170
|
73.560
|
190.000
|
190.569
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.195
|
7.506
|
2.925
|
7.230
|
3.178
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
108.371
|
382
|
-25.968
|
-107.251
|
126.392
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-15.302
|
-10.201
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
-15.302
|
-10.201
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.669
|
-53.308
|
70.622
|
-6.577
|
343
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
111.661
|
97.992
|
44.685
|
115.307
|
108.730
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
97.992
|
44.685
|
115.307
|
108.730
|
109.073
|