|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.394.990
|
1.254.245
|
1.286.007
|
1.341.027
|
1.519.740
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
223.171
|
113.461
|
169.822
|
145.693
|
237.948
|
|
1. Tiền
|
204.071
|
93.461
|
149.822
|
105.693
|
209.748
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
19.100
|
20.000
|
20.000
|
40.000
|
28.200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
269.611
|
269.062
|
274.570
|
413.155
|
542.939
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11.428
|
11.428
|
11.428
|
11.428
|
11.428
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5.250
|
-5.250
|
-5.422
|
-5.937
|
-7.653
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
263.434
|
262.885
|
268.564
|
407.664
|
539.164
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
258.600
|
261.895
|
265.894
|
240.297
|
247.905
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
300.388
|
301.911
|
298.819
|
271.356
|
308.153
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.974
|
11.791
|
17.094
|
27.353
|
9.587
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
100.636
|
102.079
|
103.833
|
95.739
|
91.772
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-153.398
|
-153.885
|
-153.851
|
-154.151
|
-161.608
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
637.919
|
585.491
|
559.252
|
527.286
|
482.112
|
|
1. Hàng tồn kho
|
672.084
|
619.656
|
593.174
|
564.847
|
530.195
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-34.166
|
-34.165
|
-33.921
|
-37.562
|
-48.083
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.689
|
24.335
|
16.468
|
14.596
|
8.836
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.198
|
22.707
|
14.400
|
11.338
|
5.082
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
738
|
1
|
338
|
1.483
|
1.588
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.752
|
1.627
|
1.731
|
1.775
|
2.165
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.339.026
|
1.331.842
|
1.348.519
|
1.370.259
|
1.304.695
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33.841
|
35.099
|
34.497
|
34.487
|
10.911
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
33.841
|
35.099
|
34.497
|
34.487
|
10.911
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
238.202
|
229.347
|
220.326
|
221.695
|
218.556
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
176.560
|
168.469
|
160.212
|
162.345
|
159.970
|
|
- Nguyên giá
|
981.153
|
981.153
|
977.709
|
987.382
|
829.275
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-804.593
|
-812.684
|
-817.497
|
-825.038
|
-669.305
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
622
|
524
|
426
|
328
|
229
|
|
- Nguyên giá
|
1.572
|
1.572
|
1.572
|
1.572
|
1.572
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-950
|
-1.048
|
-1.146
|
-1.245
|
-1.343
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
61.019
|
60.354
|
59.688
|
59.022
|
58.357
|
|
- Nguyên giá
|
86.611
|
86.611
|
86.611
|
86.611
|
86.611
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.592
|
-26.258
|
-26.923
|
-27.589
|
-28.254
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10.633
|
10.256
|
9.879
|
9.502
|
9.124
|
|
- Nguyên giá
|
31.598
|
31.598
|
31.598
|
31.598
|
31.598
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.964
|
-21.342
|
-21.719
|
-22.096
|
-22.473
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19.626
|
20.441
|
23.611
|
25.346
|
26.253
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19.626
|
20.441
|
23.611
|
25.346
|
26.253
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
956.849
|
961.120
|
988.380
|
1.010.642
|
969.601
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
900.506
|
904.879
|
932.140
|
956.402
|
912.562
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
59.436
|
59.436
|
59.436
|
57.436
|
57.436
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.093
|
-3.195
|
-3.195
|
-3.195
|
-397
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
79.876
|
75.580
|
71.827
|
68.587
|
70.250
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
56.966
|
54.232
|
52.041
|
50.364
|
53.588
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
22.910
|
21.348
|
19.786
|
18.224
|
16.662
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.734.016
|
2.586.087
|
2.634.526
|
2.711.285
|
2.824.435
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.177.686
|
983.624
|
1.041.384
|
1.083.875
|
1.211.700
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.108.054
|
914.550
|
966.742
|
1.005.895
|
1.156.884
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
829.919
|
629.671
|
671.233
|
722.351
|
862.418
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
67.329
|
55.969
|
74.120
|
69.554
|
75.918
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
103.844
|
106.341
|
103.128
|
105.042
|
110.811
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.160
|
30.501
|
23.043
|
21.025
|
11.689
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19.235
|
20.506
|
20.034
|
18.456
|
34.186
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15.242
|
14.420
|
14.649
|
17.213
|
15.575
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
109
|
94
|
278
|
94
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
36.642
|
38.723
|
37.268
|
37.802
|
32.426
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
2.000
|
0
|
1.000
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21.684
|
18.310
|
21.173
|
14.174
|
12.768
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
69.632
|
69.075
|
74.641
|
77.980
|
54.816
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
51.638
|
49.893
|
51.743
|
52.206
|
28.441
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
154
|
77
|
3.348
|
5.676
|
5.493
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
11.518
|
12.435
|
12.881
|
13.428
|
14.212
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.322
|
6.669
|
6.669
|
6.669
|
6.669
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.556.330
|
1.602.462
|
1.593.142
|
1.627.411
|
1.612.735
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.556.330
|
1.602.462
|
1.593.142
|
1.627.411
|
1.612.735
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.270.000
|
1.270.000
|
1.270.000
|
1.270.000
|
1.270.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
22.161
|
22.161
|
22.161
|
44.321
|
44.321
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-201.804
|
-201.804
|
-201.804
|
-201.804
|
-201.804
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
34.254
|
34.254
|
91.739
|
70.405
|
70.408
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
435.441
|
481.234
|
409.142
|
445.202
|
425.673
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
347.319
|
471.149
|
346.851
|
346.347
|
307.166
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
88.122
|
10.086
|
62.291
|
98.854
|
118.507
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-3.722
|
-3.383
|
1.904
|
-713
|
4.137
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.734.016
|
2.586.087
|
2.634.526
|
2.711.285
|
2.824.435
|