単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,658,336 17,225,507 20,258,866 12,485,837 13,810,341
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 33,623 20,986 33,416 5,839 21,838
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 16,624,713 17,204,521 20,225,450 12,479,997 13,788,503
4. Giá vốn hàng bán 10,603,673 10,685,655 13,171,300 8,235,107 9,509,874
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,021,040 6,518,866 7,054,150 4,244,890 4,278,629
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,236,993 613,110 553,702 415,864 582,702
7. Chi phí tài chính 531,366 352,575 476,741 367,211 300,452
-Trong đó: Chi phí lãi vay 216,761 233,583 207,025 179,461 212,583
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 106,715 130,833 283,746 666,841 756,557
9. Chi phí bán hàng 1,790,296 1,916,583 2,045,176 1,002,337 1,149,053
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,913,707 1,647,277 1,892,396 1,210,283 1,282,590
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,129,379 3,346,376 3,477,286 2,747,764 2,885,793
12. Thu nhập khác 28,751 34,839 40,089 61,674 28,203
13. Chi phí khác 17,127 6,477 18,970 5,594 3,520
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 11,624 28,363 21,119 56,080 24,683
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,141,003 3,374,739 3,498,405 2,803,844 2,910,476
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 463,962 589,554 487,956 454,679 268,615
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -63,201 -116,361 22,300 -127,624 71,455
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 400,761 473,193 510,256 327,054 340,070
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,740,242 2,901,546 2,988,149 2,476,790 2,570,406
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 482,809 466,704 485,444 -10,582 2,752
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,257,433 2,434,841 2,502,704 2,487,372 2,567,654