|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.141.003
|
3.374.739
|
3.498.405
|
2.803.844
|
2.910.476
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
182.395
|
455.932
|
778.176
|
-317.998
|
-868.993
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
721.995
|
734.179
|
799.357
|
409.926
|
434.701
|
|
- Các khoản dự phòng
|
57.939
|
47.499
|
439.640
|
67.698
|
-243.981
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-64.717
|
29.176
|
79.771
|
64.372
|
-40.312
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-749.583
|
-588.504
|
-747.619
|
-1.039.456
|
-1.231.984
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
216.761
|
233.583
|
207.026
|
179.461
|
212.583
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.323.398
|
3.830.670
|
4.276.580
|
2.485.846
|
2.041.483
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-639.697
|
-532.629
|
-1.378.491
|
-884.569
|
-1.122.684
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
33.157
|
23.467
|
-116.466
|
-328.180
|
-88.521
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2.317.741
|
1.915.125
|
1.887.405
|
-2.597.209
|
1.844.845
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-313.739
|
-155.675
|
-1.294
|
-364.231
|
-594.034
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-177.255
|
-244.251
|
-229.166
|
-156.931
|
-216.107
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-241.661
|
-452.247
|
-266.309
|
-979.469
|
-71.992
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-144.386
|
-40.441
|
-10.851
|
-23.071
|
-89.727
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4.157.557
|
4.344.020
|
4.161.410
|
-2.847.814
|
1.703.263
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-725.599
|
-830.371
|
-1.025.175
|
-589.069
|
-747.414
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
810
|
2.510
|
794
|
2.081
|
990
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-14.330.227
|
-10.246.875
|
-19.497.963
|
-8.105.033
|
-8.748.573
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11.476.866
|
9.706.147
|
17.046.161
|
6.907.783
|
7.708.478
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-64.315
|
-69.458
|
-415.590
|
-24.005
|
-42.206
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
17.434
|
0
|
359
|
-710.059
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
817.640
|
340.788
|
563.048
|
263.408
|
503.936
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.807.392
|
-1.097.260
|
-3.328.366
|
-2.254.895
|
-1.324.789
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1.196.229
|
3
|
3
|
2
|
66
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11.552.806
|
7.824.890
|
11.517.570
|
6.750.788
|
6.873.578
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7.901.515
|
-11.220.807
|
-9.866.402
|
-4.164.356
|
-4.467.518
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-263
|
-252
|
-241
|
-240
|
-169
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.865.470
|
-6.195
|
-1.702.079
|
-3
|
-1.712.610
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.981.787
|
-3.402.361
|
-51.149
|
2.586.192
|
693.347
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.331.953
|
-155.601
|
781.894
|
-2.516.517
|
1.071.821
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.755.645
|
10.019.631
|
9.853.513
|
10.522.106
|
7.993.578
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-67.967
|
-10.518
|
-95.225
|
-12.011
|
77
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.019.631
|
9.853.513
|
10.540.182
|
7.993.578
|
9.065.476
|