|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.480.895
|
2.444.691
|
2.020.831
|
2.110.700
|
2.232.875
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
354.139
|
258.263
|
177.040
|
132.406
|
268.338
|
|
1. Tiền
|
354.139
|
178.263
|
177.040
|
132.406
|
126.338
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
80.000
|
0
|
0
|
142.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
47.176
|
97.176
|
97.176
|
97.176
|
98.366
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
47.176
|
97.176
|
97.176
|
97.176
|
98.366
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
776.864
|
750.702
|
727.170
|
749.825
|
813.814
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
307.180
|
255.697
|
229.695
|
284.930
|
432.208
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
317.754
|
339.630
|
366.961
|
361.433
|
247.282
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
35.206
|
35.206
|
35.206
|
35.206
|
70.206
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
121.385
|
124.830
|
110.175
|
83.124
|
78.985
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.661
|
-4.661
|
-14.867
|
-14.867
|
-14.867
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.163.458
|
1.242.232
|
936.806
|
1.029.001
|
907.338
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.163.458
|
1.242.232
|
936.806
|
1.029.001
|
907.338
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
139.258
|
96.318
|
82.640
|
102.291
|
145.020
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.655
|
5.140
|
5.474
|
6.812
|
5.526
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
122.474
|
78.968
|
64.430
|
82.573
|
134.574
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12.128
|
12.210
|
12.736
|
12.907
|
4.920
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.005.569
|
2.062.799
|
2.053.363
|
1.897.820
|
1.927.726
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.385
|
4.492
|
4.492
|
4.492
|
4.492
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.385
|
4.492
|
4.492
|
4.492
|
4.492
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.284.225
|
1.274.071
|
1.270.529
|
1.261.062
|
1.252.752
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.252.840
|
1.242.685
|
1.239.144
|
1.229.602
|
1.221.299
|
|
- Nguyên giá
|
1.615.271
|
1.615.271
|
1.621.784
|
1.622.351
|
1.624.376
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-362.431
|
-372.585
|
-382.641
|
-392.749
|
-403.077
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31.385
|
31.385
|
31.385
|
31.460
|
31.453
|
|
- Nguyên giá
|
32.035
|
32.035
|
32.035
|
32.115
|
32.115
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-650
|
-650
|
-650
|
-655
|
-661
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
223.825
|
222.147
|
220.469
|
218.791
|
217.113
|
|
- Nguyên giá
|
256.143
|
256.143
|
256.143
|
256.143
|
256.143
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.318
|
-33.996
|
-35.674
|
-37.352
|
-39.030
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
441.236
|
428.713
|
429.731
|
228.043
|
240.956
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
441.236
|
428.713
|
429.731
|
228.043
|
240.956
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8.145
|
91.005
|
91.005
|
121.005
|
163.960
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8.145
|
91.005
|
91.005
|
121.005
|
163.960
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
43.753
|
42.370
|
37.137
|
64.425
|
48.452
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41.067
|
38.917
|
34.362
|
61.563
|
45.736
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.686
|
3.454
|
2.774
|
2.863
|
2.716
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.486.464
|
4.507.489
|
4.074.194
|
4.008.520
|
4.160.602
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.373.171
|
3.374.838
|
2.938.616
|
2.854.868
|
3.040.960
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.455.354
|
2.357.266
|
2.003.977
|
1.928.986
|
1.996.233
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
356.133
|
407.379
|
494.429
|
566.295
|
672.810
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
600.170
|
458.889
|
416.875
|
413.418
|
504.017
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.114.698
|
1.190.732
|
828.433
|
663.718
|
452.485
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
67.640
|
19.603
|
9.179
|
26.580
|
79.591
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.003
|
8.476
|
8.438
|
10.696
|
10.984
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31.176
|
4.811
|
6.278
|
11.236
|
6.777
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
276.491
|
267.376
|
238.521
|
235.220
|
268.613
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.045
|
1
|
1.824
|
1.824
|
955
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
917.817
|
1.017.572
|
934.639
|
925.882
|
1.044.726
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13.854
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
516.764
|
599.555
|
638.713
|
591.650
|
703.406
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
400.870
|
417.834
|
295.743
|
334.049
|
327.075
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
183
|
183
|
183
|
183
|
392
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.113.293
|
1.132.651
|
1.135.578
|
1.153.652
|
1.119.642
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.118.964
|
1.136.956
|
1.139.918
|
1.157.857
|
1.123.153
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.037.451
|
1.037.451
|
1.037.451
|
1.037.451
|
1.037.451
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
942
|
942
|
942
|
942
|
942
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.306
|
18.306
|
18.306
|
18.306
|
18.306
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
62.265
|
80.257
|
83.219
|
101.158
|
46.913
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
35.442
|
62.115
|
59.414
|
59.414
|
19.887
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26.823
|
18.143
|
23.806
|
41.744
|
27.026
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19.542
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-5.671
|
-4.305
|
-4.340
|
-4.205
|
-3.511
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
-5.671
|
-4.305
|
-4.340
|
-4.205
|
-3.511
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.486.464
|
4.507.489
|
4.074.194
|
4.008.520
|
4.160.602
|