Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52.105 396.976 397.265 424.402 385.782
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.636 19.652 46.684 49.582 1.592
1. Tiền 23.636 13.652 16.074 14.182 1.592
2. Các khoản tương đương tiền 0 6.000 30.611 35.400 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 200 19.785 20.500 23.548 5.711
1. Chứng khoán kinh doanh 0 9.585 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 200 10.200 20.500 23.548 5.711
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20.219 343.950 320.252 342.434 375.028
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21.071 341.970 316.730 329.526 348.888
2. Trả trước cho người bán 1.914 4.454 5.597 7.805 21.912
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 325 459 421 7.718 6.825
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.091 -2.933 -2.497 -2.614 -2.596
IV. Tổng hàng tồn kho 7.881 13.302 9.442 8.211 3.164
1. Hàng tồn kho 7.881 13.302 9.442 8.211 3.164
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 170 287 386 626 288
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 170 152 251 491 152
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 135 135 135 135
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28.949 32.107 30.439 49.961 39.652
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.868 29.637 27.968 25.364 19.809
1. Tài sản cố định hữu hình 26.967 28.737 27.068 24.463 18.909
- Nguyên giá 53.063 55.859 56.867 56.938 46.012
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.095 -27.122 -29.800 -32.475 -27.103
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 901 901 901 901 901
- Nguyên giá 901 901 901 901 901
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 21.013 16.400
- Nguyên giá 0 0 0 21.013 16.400
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 955 0 0 435
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 955 0 0 435
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.046 1.084 1.121 1.774 1.543
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.479 5.479 5.479 5.479 5.479
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.433 -4.395 -4.358 -3.705 -3.936
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35 431 1.349 1.810 1.464
1. Chi phí trả trước dài hạn 35 431 1.349 1.810 1.464
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 81.055 429.083 427.704 474.363 425.435
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16.432 357.240 349.814 398.519 340.921
I. Nợ ngắn hạn 15.932 357.240 349.814 398.519 340.855
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30 233.799 326.777 375.010 310.604
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.237 114.645 11.469 9.317 15.794
4. Người mua trả tiền trước 1.203 1.119 117 303 1.277
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.324 2.832 5.036 5.306 7.105
6. Phải trả người lao động 2.285 972 1.029 815 468
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 398 1.702 2.630 921
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 326 280 259 177 322
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.876 2.734 3.035 4.565 4.064
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 651 460 390 397 301
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 500 0 0 0 65
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 500 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 65
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 64.623 71.843 77.889 75.843 84.514
I. Vốn chủ sở hữu 64.623 71.843 77.889 75.843 84.514
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40.391 40.391 40.391 40.391 40.391
2. Thặng dư vốn cổ phần -54 -54 -54 -54 -54
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17.029 17.029 17.029 17.029 17.029
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.256 14.477 20.523 18.477 27.148
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.719 6.956 13.725 19.843 18.177
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.537 7.521 6.798 -1.366 8.970
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 81.055 429.083 427.704 474.363 425.435