|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
233.958
|
234.863
|
235.881
|
244.452
|
275.228
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.170
|
1.709
|
3.775
|
2.730
|
5.123
|
|
1. Tiền
|
5.170
|
1.709
|
3.775
|
2.730
|
5.123
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
51.555
|
76.055
|
91.700
|
89.200
|
95.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
51.555
|
76.055
|
91.700
|
89.200
|
95.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
94.422
|
78.633
|
62.595
|
74.137
|
102.651
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26.616
|
29.681
|
19.092
|
34.480
|
27.289
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.444
|
2.361
|
2.064
|
3.425
|
36.857
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
33.000
|
13.500
|
4.400
|
0
|
2.400
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
32.362
|
33.599
|
37.886
|
37.162
|
37.120
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-508
|
-846
|
-931
|
-1.015
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
74.544
|
69.787
|
68.450
|
71.756
|
63.674
|
|
1. Hàng tồn kho
|
74.544
|
69.787
|
68.450
|
71.756
|
63.674
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.267
|
8.679
|
9.361
|
6.628
|
8.780
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.289
|
1.300
|
1.612
|
1.144
|
1.940
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.245
|
6.626
|
7.380
|
5.115
|
6.471
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
732
|
753
|
369
|
369
|
369
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
293.551
|
291.158
|
288.590
|
286.503
|
281.253
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
-358
|
-85
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
150
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-508
|
-85
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
71.100
|
78.738
|
68.171
|
66.740
|
62.674
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
60.584
|
59.063
|
47.492
|
47.474
|
45.017
|
|
- Nguyên giá
|
172.887
|
172.626
|
149.087
|
151.209
|
152.151
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112.303
|
-113.563
|
-101.596
|
-103.735
|
-107.134
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.516
|
19.675
|
20.680
|
19.266
|
17.656
|
|
- Nguyên giá
|
18.821
|
26.821
|
26.821
|
26.821
|
26.621
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.305
|
-7.147
|
-6.142
|
-7.556
|
-8.965
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
210.366
|
207.717
|
213.556
|
213.491
|
213.540
|
|
- Nguyên giá
|
218.626
|
218.626
|
240.008
|
240.008
|
240.123
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.260
|
-10.909
|
-26.452
|
-26.518
|
-26.584
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.441
|
4.787
|
6.863
|
6.273
|
5.040
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.868
|
4.214
|
3.966
|
3.630
|
2.651
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
573
|
573
|
356
|
356
|
356
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
2.541
|
2.287
|
2.033
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
527.509
|
526.021
|
524.471
|
530.955
|
556.482
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
228.676
|
212.551
|
209.524
|
195.894
|
200.500
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
136.468
|
122.933
|
129.243
|
108.840
|
116.233
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
67.506
|
65.779
|
78.206
|
50.750
|
53.476
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20.520
|
14.614
|
12.025
|
13.259
|
10.382
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10.857
|
6.491
|
2.582
|
4.958
|
6.069
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.344
|
4.573
|
9.586
|
9.597
|
8.420
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21.241
|
13.981
|
16.561
|
20.071
|
26.321
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.474
|
1.043
|
794
|
1.324
|
1.906
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.475
|
4.026
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
765
|
8.715
|
5.479
|
4.279
|
4.666
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.286
|
3.711
|
4.009
|
4.601
|
4.993
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
92.207
|
89.618
|
80.281
|
87.054
|
84.268
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.727
|
6.903
|
5.707
|
6.059
|
6.095
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
83.026
|
80.821
|
69.796
|
76.411
|
74.206
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
2.850
|
2.652
|
2.453
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.980
|
1.895
|
1.928
|
1.933
|
1.514
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.475
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
298.833
|
313.470
|
314.947
|
335.061
|
355.981
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
298.833
|
313.470
|
314.947
|
335.061
|
355.981
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
238.836
|
238.836
|
249.575
|
249.307
|
249.307
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9.096
|
9.096
|
9.096
|
9.096
|
9.096
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3.261
|
-3.261
|
-3.261
|
-2.993
|
-2.993
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.001
|
1.001
|
1.001
|
1.001
|
1.001
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
53.161
|
67.798
|
58.536
|
78.650
|
99.570
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
24.216
|
52.509
|
27.596
|
27.586
|
27.586
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28.945
|
15.290
|
30.940
|
51.063
|
71.984
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
527.509
|
526.021
|
524.471
|
530.955
|
556.482
|