|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
235,881
|
244,452
|
275,228
|
251,366
|
206,119
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,775
|
2,730
|
5,123
|
3,512
|
5,123
|
|
1. Tiền
|
3,775
|
2,730
|
5,123
|
3,512
|
5,123
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
91,700
|
89,200
|
95,000
|
103,000
|
51,289
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
91,700
|
89,200
|
95,000
|
103,000
|
51,289
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62,595
|
74,137
|
102,651
|
58,198
|
46,302
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
19,092
|
34,480
|
27,289
|
18,151
|
13,605
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,064
|
3,425
|
36,857
|
2,896
|
2,373
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4,400
|
0
|
2,400
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
37,886
|
37,162
|
37,120
|
38,081
|
31,338
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-846
|
-931
|
-1,015
|
-931
|
-1,015
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
68,450
|
71,756
|
63,674
|
72,506
|
94,355
|
|
1. Hàng tồn kho
|
68,450
|
71,756
|
63,674
|
72,506
|
94,355
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,361
|
6,628
|
8,780
|
14,151
|
9,050
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,612
|
1,144
|
1,940
|
2,061
|
1,640
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,380
|
5,115
|
6,471
|
11,686
|
7,178
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
369
|
369
|
369
|
404
|
233
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
288,590
|
286,503
|
281,253
|
433,949
|
428,926
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
68,171
|
66,740
|
62,674
|
62,913
|
67,584
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
47,492
|
47,474
|
45,017
|
54,032
|
57,013
|
|
- Nguyên giá
|
149,087
|
151,209
|
152,151
|
150,721
|
151,584
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101,596
|
-103,735
|
-107,134
|
-96,689
|
-94,571
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20,680
|
19,266
|
17,656
|
8,881
|
10,571
|
|
- Nguyên giá
|
26,821
|
26,821
|
26,621
|
16,747
|
16,747
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,142
|
-7,556
|
-8,965
|
-7,867
|
-6,176
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
213,556
|
213,491
|
213,540
|
366,358
|
356,747
|
|
- Nguyên giá
|
240,008
|
240,008
|
240,123
|
399,997
|
399,997
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,452
|
-26,518
|
-26,584
|
-33,639
|
-43,250
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,863
|
6,273
|
5,040
|
4,677
|
4,595
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,966
|
3,630
|
2,651
|
2,402
|
2,574
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
356
|
356
|
356
|
496
|
496
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2,541
|
2,287
|
2,033
|
1,779
|
1,525
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
524,471
|
530,955
|
556,482
|
685,315
|
635,046
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
209,524
|
195,894
|
200,500
|
338,325
|
279,690
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
129,243
|
108,840
|
116,233
|
129,846
|
111,139
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
78,206
|
50,750
|
53,476
|
76,400
|
55,240
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12,025
|
13,259
|
10,382
|
18,026
|
16,820
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,582
|
4,958
|
6,069
|
5,495
|
4,974
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,586
|
9,597
|
8,420
|
5,117
|
5,087
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,561
|
20,071
|
26,321
|
8,232
|
14,071
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
794
|
1,324
|
1,906
|
1,741
|
1,233
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
110
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,479
|
4,279
|
4,666
|
7,087
|
2,284
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,009
|
4,601
|
4,993
|
7,748
|
11,320
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
80,281
|
87,054
|
84,268
|
208,479
|
168,551
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5,707
|
6,059
|
6,095
|
13,655
|
13,675
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
69,796
|
76,411
|
74,206
|
191,001
|
151,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,850
|
2,652
|
2,453
|
2,255
|
2,266
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,928
|
1,933
|
1,514
|
1,569
|
1,611
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
314,947
|
335,061
|
355,981
|
346,991
|
355,356
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
314,947
|
335,061
|
355,981
|
346,991
|
355,356
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
249,575
|
249,307
|
249,307
|
249,307
|
273,917
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,096
|
9,096
|
9,096
|
9,096
|
9,096
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3,261
|
-2,993
|
-2,993
|
-3,200
|
-3,558
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,001
|
1,001
|
1,001
|
1,001
|
1,001
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
58,536
|
78,650
|
99,570
|
90,787
|
74,899
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
27,596
|
27,586
|
27,586
|
73,769
|
43,701
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
30,940
|
51,063
|
71,984
|
17,017
|
31,199
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
524,471
|
530,955
|
556,482
|
685,315
|
635,046
|