Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 147.829 658.789 105.271 188.489 422.741
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 63 19 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 147.766 658.771 105.271 188.489 422.741
4. Giá vốn hàng bán 100.851 598.217 71.112 149.978 348.628
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 46.915 60.554 34.159 38.511 74.113
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.850 60.988 7.248 2.900 556
7. Chi phí tài chính 971 1.066 571 1.931 3.833
-Trong đó: Chi phí lãi vay 518 793 240 564 2.980
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 16.362 16.206 14.848 19.593 25.315
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.502 23.405 12.679 10.278 16.272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17.931 80.865 13.307 9.609 29.247
12. Thu nhập khác 18.360 108 331 24 1.271
13. Chi phí khác 9.220 795 184 178 408
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9.140 -688 147 -153 862
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27.071 80.177 13.455 9.456 30.110
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.460 15.292 2.830 2.231 6.060
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3 465 -5 2 -6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.457 15.757 2.825 2.234 6.054
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22.614 64.420 10.630 7.222 24.056
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 148 4.050 293 398 1.814
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22.466 60.370 10.337 6.824 22.242