|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6.932
|
4.243
|
-12.717
|
5.397
|
27.544
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
45.216
|
24.854
|
31.089
|
34.436
|
34.928
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
30.268
|
16.347
|
16.850
|
23.439
|
19.175
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
-258
|
164
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
873
|
-5.133
|
340
|
-530
|
-1.518
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.075
|
13.639
|
13.899
|
15.021
|
17.107
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
-3.236
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
52.148
|
29.097
|
18.372
|
39.833
|
62.472
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4.275
|
-8.886
|
46.096
|
88.681
|
-32.222
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-21.136
|
-1.967
|
71.841
|
-26.507
|
-28.868
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-20.475
|
41.236
|
28.564
|
17.956
|
28.036
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-546
|
-455
|
1.794
|
9.686
|
2.363
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16.906
|
-13.526
|
-13.898
|
-14.919
|
-17.197
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-621
|
-2.774
|
-1.486
|
-1.998
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.260
|
42.725
|
151.283
|
112.731
|
14.584
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-88.540
|
-17.643
|
-63.005
|
-23.492
|
-65.187
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.395
|
|
2.882
|
-74.784
|
3.944
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-269
|
|
-7.852
|
-205
|
-7.153
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.870
|
688
|
3.458
|
|
14.048
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-9.280
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
4.800
|
|
47.742
|
-162
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-2.921
|
2.463
|
339
|
-9.523
|
-1.299
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-90.944
|
-14.493
|
-16.436
|
-99.368
|
-55.647
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
6.000
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
922.770
|
570.248
|
544.891
|
1.753.804
|
1.374.272
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-936.539
|
-573.910
|
-626.126
|
-1.789.510
|
-1.350.256
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-451
|
-186
|
-186
|
-339
|
-339
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-28.088
|
12
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14.219
|
-3.848
|
-109.509
|
-30.034
|
23.676
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-108.423
|
24.384
|
25.338
|
-16.671
|
-17.387
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
155.099
|
46.710
|
71.094
|
96.432
|
79.761
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
46.676
|
71.094
|
96.432
|
79.761
|
62.373
|