単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 149,966 174,275 124,366 156,859 230,350
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 149,966 174,275 124,366 156,859 230,350
4. Giá vốn hàng bán 71,301 80,742 72,546 69,369 90,404
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 78,664 93,533 51,820 87,491 139,946
6. Doanh thu hoạt động tài chính 296 289 3,843 1,608 1,920
7. Chi phí tài chính 14,072 10,622 8,338 6,006 13,837
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14,071 10,621 8,336 6,006 13,837
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,666 8,995 8,821 9,691 7,949
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 56,222 74,204 38,505 73,402 120,079
12. Thu nhập khác 1,824 318 2 112 195
13. Chi phí khác 15 5,110 124 49 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,810 -4,791 -123 63 173
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 58,032 69,413 38,382 73,465 120,253
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,927 3,853 1,985 3,690 6,019
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,927 3,853 1,985 3,690 6,019
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 55,105 65,560 36,396 69,775 114,234
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 55,105 65,560 36,396 69,775 114,234