TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
75.599
|
145.777
|
167.624
|
127.570
|
131.749
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32.493
|
8.194
|
78.621
|
15.369
|
17.381
|
1. Tiền
|
29.493
|
8.194
|
76.628
|
13.284
|
15.253
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.000
|
0
|
1.994
|
2.085
|
2.128
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
3.830
|
2.319
|
47.430
|
2.565
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
3.830
|
2.319
|
47.430
|
2.565
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
42.489
|
133.092
|
86.011
|
62.386
|
111.202
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
37.689
|
58.361
|
32.295
|
55.161
|
109.783
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.589
|
74.242
|
53.118
|
5.263
|
667
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
210
|
488
|
598
|
1.962
|
752
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
1. Hàng tồn kho
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
154
|
198
|
210
|
1.921
|
138
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
154
|
198
|
210
|
210
|
138
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
1.710
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
513.200
|
496.119
|
511.368
|
602.415
|
631.535
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
484.539
|
448.889
|
408.904
|
373.709
|
623.282
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
484.539
|
448.889
|
408.904
|
373.709
|
623.282
|
- Nguyên giá
|
804.542
|
805.086
|
797.091
|
797.679
|
1.085.109
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-320.002
|
-356.197
|
-388.187
|
-423.970
|
-461.827
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
229
|
229
|
229
|
229
|
229
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-229
|
-229
|
-229
|
-229
|
-229
|
III. Bất động sản đầu tư
|
17.260
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
17.260
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
22.264
|
83.293
|
218.821
|
1.191
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
22.264
|
83.293
|
218.821
|
1.191
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.401
|
24.966
|
19.172
|
9.885
|
7.062
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.401
|
24.966
|
19.172
|
9.885
|
7.062
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
588.799
|
641.896
|
678.992
|
729.985
|
763.284
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
206.353
|
206.047
|
190.331
|
233.649
|
254.460
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57.111
|
68.265
|
54.332
|
70.825
|
87.740
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
42.812
|
54.812
|
38.872
|
51.672
|
63.666
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.650
|
3.110
|
3.349
|
7.274
|
8.536
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.341
|
5.713
|
4.762
|
4.111
|
9.003
|
6. Phải trả người lao động
|
802
|
772
|
581
|
825
|
1.837
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
166
|
352
|
241
|
275
|
260
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.048
|
741
|
1.127
|
1.301
|
107
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.292
|
2.765
|
5.401
|
5.368
|
4.332
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
149.242
|
137.782
|
135.999
|
162.824
|
166.720
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
149.242
|
137.782
|
135.999
|
162.824
|
166.720
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
382.446
|
435.849
|
488.662
|
496.336
|
508.824
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
382.446
|
435.849
|
488.662
|
496.336
|
508.824
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
285.620
|
285.620
|
285.620
|
285.620
|
285.620
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
64.442
|
95.207
|
95.207
|
174.480
|
153.592
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32.384
|
55.023
|
107.835
|
36.237
|
69.611
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
537
|
0
|
42.275
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.847
|
55.023
|
65.560
|
36.237
|
69.611
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
588.799
|
641.896
|
678.992
|
729.985
|
763.284
|