|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
78.060
|
48.796
|
54.440
|
52.740
|
74.374
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
78.060
|
48.796
|
54.440
|
52.740
|
74.374
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
20.113
|
19.986
|
19.468
|
25.145
|
25.698
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
57.947
|
28.810
|
34.972
|
27.595
|
48.676
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-71
|
4
|
585
|
751
|
434
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.902
|
3.558
|
3.834
|
3.162
|
3.283
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.902
|
3.558
|
3.834
|
3.162
|
3.283
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.715
|
2.014
|
1.758
|
1.823
|
2.351
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
51.259
|
23.242
|
29.965
|
23.361
|
43.476
|
|
12. Thu nhập khác
|
112
|
195
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
45
|
2
|
15
|
4
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
67
|
193
|
-15
|
-4
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
51.326
|
23.435
|
29.950
|
23.357
|
43.476
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.566
|
1.172
|
1.497
|
1.170
|
2.166
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.566
|
1.172
|
1.497
|
1.170
|
2.166
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
48.760
|
22.263
|
28.452
|
22.186
|
41.310
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
48.760
|
22.263
|
28.452
|
22.186
|
41.310
|