Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48,796 54,440 52,740 74,374 51,066
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 48,796 54,440 52,740 74,374 51,066
4. Giá vốn hàng bán 19,986 19,468 25,145 25,698 19,576
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,810 34,972 27,595 48,676 31,489
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4 585 751 434 173
7. Chi phí tài chính 3,558 3,834 3,162 3,283 2,876
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,558 3,834 3,162 3,283 2,876
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,014 1,758 1,823 2,351 2,544
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23,242 29,965 23,361 43,476 26,242
12. Thu nhập khác 195 0 0 0
13. Chi phí khác 2 15 4 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 193 -15 -4 -1 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23,435 29,950 23,357 43,476 26,242
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,172 1,497 1,170 2,166 5,248
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,172 1,497 1,170 2,166 5,248
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,263 28,452 22,186 41,310 20,993
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22,263 28,452 22,186 41,310 20,993