|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
354.449
|
269.641
|
282.646
|
260.730
|
243.386
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11.048
|
6.246
|
18.638
|
7.114
|
6.822
|
|
1. Tiền
|
11.048
|
6.246
|
14.638
|
7.114
|
6.822
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
4.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
268.910
|
182.960
|
194.220
|
182.820
|
169.530
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
268.910
|
182.960
|
194.220
|
182.820
|
169.530
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15.406
|
20.760
|
23.824
|
19.713
|
23.432
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10.324
|
18.310
|
20.206
|
16.762
|
22.796
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.005
|
1.539
|
554
|
805
|
237
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.358
|
1.112
|
3.064
|
2.146
|
399
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-281
|
-200
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
50.375
|
47.733
|
40.033
|
44.375
|
36.510
|
|
1. Hàng tồn kho
|
50.375
|
47.733
|
40.033
|
44.375
|
36.510
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.710
|
11.941
|
5.931
|
6.708
|
7.092
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.986
|
785
|
167
|
3.026
|
2.210
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.724
|
11.156
|
4.637
|
3.682
|
4.882
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1.127
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
30.262
|
29.129
|
28.157
|
26.663
|
25.207
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
26.163
|
23.441
|
22.959
|
21.983
|
20.915
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26.163
|
23.441
|
22.550
|
21.594
|
20.547
|
|
- Nguyên giá
|
184.430
|
152.302
|
149.559
|
148.975
|
148.474
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-158.267
|
-128.861
|
-127.010
|
-127.380
|
-127.927
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
410
|
389
|
368
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
413
|
413
|
413
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-4
|
-24
|
-45
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
1.445
|
1.445
|
1.313
|
1.313
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
25.878
|
25.878
|
25.878
|
25.878
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-24.433
|
-24.433
|
-24.566
|
-24.566
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.099
|
2.243
|
1.753
|
1.367
|
979
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.099
|
2.243
|
1.753
|
1.367
|
979
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
384.711
|
298.770
|
310.803
|
287.393
|
268.593
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
221.137
|
141.875
|
152.367
|
127.126
|
105.504
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
219.337
|
140.075
|
150.567
|
125.326
|
103.704
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
192.560
|
106.467
|
119.275
|
94.762
|
72.492
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.119
|
12.938
|
11.245
|
12.742
|
13.816
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.612
|
3.396
|
3.183
|
2.554
|
2.272
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.251
|
2.734
|
984
|
3.528
|
2.814
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.079
|
6.620
|
8.901
|
5.375
|
6.525
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
399
|
748
|
323
|
260
|
454
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.481
|
1.509
|
1.392
|
1.312
|
1.173
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.836
|
5.662
|
5.264
|
4.793
|
4.158
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
163.574
|
156.895
|
158.436
|
160.267
|
163.089
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
163.574
|
156.895
|
158.436
|
160.267
|
163.089
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
104.000
|
104.000
|
104.000
|
104.000
|
104.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
41.982
|
41.982
|
41.982
|
41.982
|
41.982
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-6.735
|
-6.735
|
-6.735
|
-6.735
|
-6.735
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13.212
|
13.212
|
13.212
|
13.212
|
13.212
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11.116
|
4.437
|
5.977
|
7.808
|
10.631
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.555
|
2.585
|
4.437
|
5.977
|
7.808
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.561
|
1.852
|
1.541
|
1.831
|
2.823
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
384.711
|
298.770
|
310.803
|
287.393
|
268.593
|