Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 269.641 282.646 260.730 243.386 275.980
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.246 18.638 7.114 6.822 3.228
1. Tiền 6.246 14.638 7.114 6.822 3.228
2. Các khoản tương đương tiền 0 4.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 182.960 194.220 182.820 169.530 215.678
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 182.960 194.220 182.820 169.530 215.678
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20.760 23.824 19.713 23.432 27.278
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18.310 20.206 16.762 22.796 25.173
2. Trả trước cho người bán 1.539 554 805 237 1.564
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.112 3.064 2.146 399 541
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -200 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 47.733 40.033 44.375 36.510 28.649
1. Hàng tồn kho 47.733 40.033 44.375 36.510 28.649
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.941 5.931 6.708 7.092 1.147
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 785 167 3.026 2.210 1.147
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.156 4.637 3.682 4.882 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.127 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 29.129 28.157 26.663 25.207 24.052
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23.441 22.959 21.983 20.915 19.916
1. Tài sản cố định hữu hình 23.441 22.550 21.594 20.547 19.568
- Nguyên giá 152.302 149.559 148.975 148.474 148.008
- Giá trị hao mòn lũy kế -128.861 -127.010 -127.380 -127.927 -128.439
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 410 389 368 348
- Nguyên giá 0 413 413 413 413
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -4 -24 -45 -66
III. Bất động sản đầu tư 1.445 1.445 1.313 1.313 1.246
- Nguyên giá 25.878 25.878 25.878 25.878 25.878
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.433 -24.433 -24.566 -24.566 -24.632
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 31
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 31
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.243 1.753 1.367 979 858
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.243 1.753 1.367 979 858
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 298.770 310.803 287.393 268.593 300.032
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 141.875 152.367 127.126 105.504 140.747
I. Nợ ngắn hạn 140.075 150.567 125.326 103.704 138.947
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 106.467 119.275 94.762 72.492 99.046
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.938 11.245 12.742 13.816 16.794
4. Người mua trả tiền trước 3.396 3.183 2.554 2.272 3.459
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.734 984 3.528 2.814 2.947
6. Phải trả người lao động 6.620 8.901 5.375 6.525 9.161
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 748 323 260 454 704
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.509 1.392 1.312 1.173 1.267
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.662 5.264 4.793 4.158 5.570
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.800 1.800 1.800 1.800 1.800
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.800 1.800 1.800 1.800 1.800
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 156.895 158.436 160.267 163.089 159.284
I. Vốn chủ sở hữu 156.895 158.436 160.267 163.089 159.284
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 104.000 104.000 104.000 104.000 104.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 41.982 41.982 41.982 41.982 41.982
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -6.735 -6.735 -6.735 -6.735 -6.735
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13.212 13.212 13.212 13.212 13.212
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.437 5.977 7.808 10.631 6.826
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.585 4.437 5.977 5.977 5.135
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.852 1.541 1.831 4.654 1.691
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 298.770 310.803 287.393 268.593 300.032