Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 70.195 60.348 51.929 59.022 83.694
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -58.789 -44.258 -37.107 -38.754 -57.872
3. Tiền chi trả cho người lao động -11.451 -11.315 -15.686 -12.417 -12.510
4. Tiền chi trả lãi vay -1.694 -1.190 -1.186 -989 -1.212
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -352 -447 -447 -473 -722
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 314 12.628 5.482 4.436 152.445
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -4.251 -6.555 -8.607 -3.371 -146.824
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6.029 9.212 -5.622 7.453 16.998
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -78 -413 -1.465
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 661 363 20 61 40
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -25.050 -18.220 -28.900 -35.000 -76.300
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 111.000 6.960 44.300 46.900 30.600
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5.681 1.696 3.189 2.565 3.345
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 92.213 -9.614 18.609 14.526 -43.781
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 67.964 57.347 49.954 22.538 79.983
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -154.056 -40.803 -74.466 -44.808 -53.430
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4.893 -14 -3.365
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -90.986 16.530 -24.512 -22.270 23.188
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4.802 16.127 -11.525 -291 -3.594
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11.048 6.246 18.638 7.114 6.822
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 1 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6.246 22.374 7.114 6.822 3.228