|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
56.058
|
70.195
|
60.348
|
51.929
|
59.022
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-29.036
|
-58.789
|
-44.258
|
-37.107
|
-38.754
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-13.251
|
-11.451
|
-11.315
|
-15.686
|
-12.417
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2.134
|
-1.694
|
-1.190
|
-1.186
|
-989
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-337
|
-352
|
-447
|
-447
|
-473
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3.530
|
314
|
12.628
|
5.482
|
4.436
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4.351
|
-4.251
|
-6.555
|
-8.607
|
-3.371
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10.478
|
-6.029
|
9.212
|
-5.622
|
7.453
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.265
|
-78
|
-413
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
279
|
661
|
363
|
20
|
61
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-27.660
|
-25.050
|
-18.220
|
-28.900
|
-35.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
49.700
|
111.000
|
6.960
|
44.300
|
46.900
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.527
|
5.681
|
1.696
|
3.189
|
2.565
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
23.581
|
92.213
|
-9.614
|
18.609
|
14.526
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
40.221
|
67.964
|
57.347
|
49.954
|
22.538
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-73.981
|
-154.056
|
-40.803
|
-74.466
|
-44.808
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-4.893
|
-14
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-33.760
|
-90.986
|
16.530
|
-24.512
|
-22.270
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
299
|
-4.802
|
16.127
|
-11.525
|
-291
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.749
|
11.048
|
6.246
|
18.638
|
7.114
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
1
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.048
|
6.246
|
22.374
|
7.114
|
6.822
|