|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
923.459
|
916.223
|
1.178.655
|
893.607
|
988.179
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
291.904
|
242.303
|
268.358
|
214.798
|
158.440
|
|
1. Tiền
|
136.904
|
62.303
|
128.358
|
84.798
|
103.440
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
155.000
|
180.000
|
140.000
|
130.000
|
55.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
775
|
786
|
786
|
786
|
798
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
775
|
786
|
786
|
786
|
798
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
342.443
|
371.508
|
757.208
|
363.490
|
432.719
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
192.717
|
197.152
|
688.475
|
224.724
|
279.709
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
192.429
|
218.526
|
101.725
|
168.127
|
188.355
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21.679
|
20.214
|
23.333
|
26.964
|
20.980
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-64.383
|
-64.383
|
-56.325
|
-56.325
|
-56.325
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
242.833
|
254.163
|
127.240
|
251.617
|
347.642
|
|
1. Hàng tồn kho
|
242.833
|
254.163
|
127.240
|
251.617
|
347.642
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45.503
|
47.462
|
25.061
|
62.916
|
48.580
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
160
|
0
|
9.378
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
341
|
0
|
1.308
|
335
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
45.503
|
46.961
|
25.061
|
52.230
|
48.245
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
186.275
|
181.214
|
264.900
|
262.824
|
271.326
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.668
|
1.456
|
3.369
|
4.128
|
4.175
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.668
|
1.456
|
3.369
|
4.128
|
4.175
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
178.440
|
177.035
|
172.023
|
173.290
|
266.911
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
178.133
|
176.757
|
171.776
|
173.074
|
266.726
|
|
- Nguyên giá
|
396.212
|
399.806
|
396.220
|
402.599
|
494.638
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-218.079
|
-223.048
|
-224.444
|
-229.525
|
-227.912
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
307
|
278
|
247
|
216
|
185
|
|
- Nguyên giá
|
1.249
|
1.249
|
1.249
|
1.249
|
1.249
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-942
|
-971
|
-1.002
|
-1.033
|
-1.063
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
679
|
979
|
89.507
|
85.405
|
240
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
679
|
979
|
89.507
|
85.405
|
240
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.489
|
1.744
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.489
|
1.744
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.109.734
|
1.097.437
|
1.443.555
|
1.156.430
|
1.259.505
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
786.966
|
761.737
|
1.088.799
|
805.432
|
897.749
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
782.884
|
757.654
|
1.083.082
|
798.810
|
855.474
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
127.220
|
138.369
|
399.054
|
157.925
|
229.972
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
504.082
|
473.453
|
278.182
|
334.815
|
231.363
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.021
|
6.487
|
4.440
|
1.180
|
2.772
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.437
|
16.343
|
44.603
|
1.411
|
12.202
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
958
|
958
|
95.354
|
159.345
|
170.770
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
134.302
|
117.217
|
236.056
|
116.342
|
181.032
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
18.096
|
18.066
|
18.066
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.863
|
4.828
|
7.296
|
9.727
|
9.297
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.083
|
4.083
|
5.717
|
6.622
|
42.275
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
920
|
920
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35.653
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
4.083
|
4.083
|
5.717
|
5.702
|
5.702
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
322.768
|
335.700
|
354.755
|
350.998
|
361.756
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
321.847
|
334.780
|
353.835
|
350.998
|
361.756
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
284.998
|
284.998
|
284.998
|
284.998
|
284.998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
711
|
711
|
711
|
711
|
711
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21.128
|
21.128
|
21.128
|
21.128
|
21.128
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15.011
|
27.944
|
46.999
|
44.162
|
54.920
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
673
|
673
|
673
|
39.044
|
38.345
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.338
|
27.270
|
46.325
|
5.118
|
16.574
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
920
|
920
|
920
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
920
|
920
|
920
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.109.734
|
1.097.437
|
1.443.555
|
1.156.430
|
1.259.505
|