|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.842
|
16.166
|
23.523
|
6.053
|
14.321
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.332
|
3.828
|
-3.084
|
3.217
|
4.300
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.714
|
4.999
|
5.012
|
5.112
|
6.562
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-782
|
0
|
-8.058
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
2.399
|
-1.170
|
-1.683
|
-1.895
|
-2.263
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
11
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
1.634
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.136
|
19.994
|
20.439
|
9.270
|
18.621
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-14.721
|
-31.016
|
-357.314
|
364.084
|
-64.318
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-53.305
|
10.491
|
126.923
|
-124.377
|
-96.025
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
176.844
|
-26.061
|
326.939
|
-283.125
|
55.091
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
9.411
|
1.584
|
1.905
|
-9.378
|
9.378
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
-11
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-83
|
-595
|
-5.978
|
-2.858
|
-1.292
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7
|
60
|
35
|
4.108
|
85.930
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-27.805
|
2.321
|
-89.249
|
-6.793
|
-854
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
106.484
|
-23.221
|
23.688
|
-49.068
|
6.531
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10.594
|
-2.915
|
|
-6.379
|
-100.183
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
263
|
0
|
648
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-11
|
-11
|
|
|
-11
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.857
|
1.134
|
2.105
|
1.889
|
1.005
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-8.748
|
-1.792
|
2.368
|
-4.490
|
-98.542
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
7.623
|
|
35.653
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
-7.623
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-25.630
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-25.630
|
0
|
|
35.653
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
97.736
|
-50.644
|
26.055
|
-53.558
|
-56.357
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
194.169
|
291.904
|
242.303
|
268.356
|
214.798
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
291.904
|
242.303
|
268.358
|
214.798
|
158.440
|