DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.86 | 8.42 | 9.80 | 13.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.08 | 2.11 | 2.18 | 1.87 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.27 | 1.15 | 1.40 | 1.71 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.35 | 3.49 | 3.21 | 4.09 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,321.12 | 1,287.86 | 1,501.93 | 2,472.94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.32 | -2.52 | 16.62 | 64.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.60 | 8.08 | 6.62 | 4.62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.62 | 2.63 | 2.74 | 2.33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.68 | 79.95 | 79.51 | 80.41 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 170.79 | 204.55 | 117.79 | 111.70 |
| Thời gian tồn kho | Date | 23.96 | 12.21 | 25.57 | 19.69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 67.42 | 63.93 | 52.20 | 61.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 232.48 | 266.25 | 215.06 | 173.91 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 118.12 | 144.52 | 151.31 | 94.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.16 | 1.18 | 1.21 | 1.09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.05 | 1.13 | 1.04 | 0.95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.19 | 0.16 | 0.18 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.35 | 2.48 | 2.21 | 3.08 |