Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 48,768 -79,030 33,508 2,761 44,929
2. Điều chỉnh cho các khoản: -7,722 -7,996 -341 -3,737 226
- Khấu hao TSCĐ 1,257 678 598 605 595
- Các khoản dự phòng 0 -9,040 3,432 -1,309 -186
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 933 6,186 136 1,703
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -1,608 -2,632 -3,428 -1,927 -452
- Dự thu tiền lãi -8,304 -3,188 -1,080 -1,106 -1,433
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 3,203 102,791 1,383 8,367 6,976
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 3,203 102,791 1,383 8,367 6,976
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -4,020 -13,924 -70,994 -26,451 -13,594
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -4,020 -13,924 -70,994 -26,451 -13,594
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -35,691 64,786 24,615 73,894 -39,473
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -32,439 -129,226 35,849 86,044 -38,046
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 -5,000 5,000 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -59,846 86,078 -8,149 1,925 -55,021
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 56,700 145,073 -38,000 -13,435 54,000
- Tăng (giảm) các tài sản khác -107 -32,140 29,916 -640 -406
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26,087 -20,754 -5,644 9,727 -613
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 11,538 10,936 1,275 3,022 1,558
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 6 13 -315 -87
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -206 -2,801 461 2,525 -170
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -569 574 -1,008 642 1,248
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 1,803 -1,657 -91 223 -291
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 17,893 -11,006 -6,509 1,992 -1,102
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -6,057 -7,610
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,446 561 1,981 2,243 668
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1,767 -9,764 -1,753 -605 -2,438
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 30,626 45,872 -17,474 64,561 -1,549
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 -31 -3,802
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0 255
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 3,428 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 0 0 3,397 -3,548 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 367,290 211,450 46,000 214,600
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 214,600
3.2. Tiền vay khác 367,290 211,450 46,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -376,290 -211,450 -46,000 -134,600
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -376,290 -211,450 -46,000 -134,600
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -20,483 -25,727 -411 -37 -81
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -29,483 -25,727 -411 -37 79,919
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 1,143 20,145 -14,488 60,976 78,369
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 1,306 2,449 22,594 8,106 69,082
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 1,306 2,449 3,594 8,106 49,082
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 1,306 2,449 3,594 8,106 49,082
Các khoản tương đương tiền 0 19,000 0 20,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 2,449 22,594 8,106 69,082 147,451
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 2,449 3,594 8,106 49,082 27,451
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 2,449 3,594 8,106 49,082 27,451
Các khoản tương đương tiền 0 19,000 20,000 120,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0