|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
48.768
|
-79.030
|
33.508
|
2.761
|
44.887
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-7.722
|
-7.996
|
-341
|
-3.737
|
226
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.257
|
678
|
598
|
605
|
595
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-9.040
|
3.432
|
-1.309
|
-186
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
933
|
6.186
|
136
|
|
1.703
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-1.608
|
-2.632
|
-3.428
|
-1.927
|
-452
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-8.304
|
-3.188
|
-1.080
|
-1.106
|
-1.433
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
3.203
|
102.791
|
1.383
|
8.367
|
6.976
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
3.203
|
102.791
|
1.383
|
8.367
|
6.976
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-4.020
|
-13.924
|
-70.994
|
-26.451
|
-13.594
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-4.020
|
-13.924
|
-70.994
|
-26.451
|
-13.594
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-35.691
|
64.786
|
24.615
|
73.894
|
-39.473
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-32.439
|
-129.226
|
35.849
|
86.044
|
-38.046
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
-5.000
|
5.000
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-59.846
|
86.078
|
-8.149
|
1.925
|
-55.021
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
56.700
|
145.073
|
-38.000
|
-13.435
|
54.000
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-107
|
-32.140
|
29.916
|
-640
|
-406
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
26.087
|
-20.754
|
-5.644
|
9.727
|
-571
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
11.538
|
10.936
|
1.275
|
3.022
|
1.558
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
6
|
13
|
|
-315
|
-87
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-206
|
-2.801
|
461
|
2.525
|
-170
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-569
|
574
|
-1.008
|
642
|
1.248
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.803
|
-1.657
|
-91
|
223
|
-291
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
17.893
|
-11.006
|
-6.509
|
1.992
|
-1.102
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-6.057
|
-7.610
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3.446
|
561
|
1.981
|
2.243
|
710
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1.767
|
-9.764
|
-1.753
|
-605
|
-2.438
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30.626
|
45.872
|
-17.474
|
64.561
|
-1.549
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
-31
|
-3.802
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
0
|
|
255
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
3.428
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
3.397
|
-3.548
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
367.290
|
211.450
|
46.000
|
|
214.600
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
214.600
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
367.290
|
211.450
|
46.000
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-376.290
|
-211.450
|
-46.000
|
|
-134.600
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-376.290
|
-211.450
|
-46.000
|
|
-134.600
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-20.483
|
-25.727
|
-411
|
-37
|
-81
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-29.483
|
-25.727
|
-411
|
-37
|
79.919
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
1.143
|
20.145
|
-14.488
|
60.976
|
78.369
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
1.306
|
2.449
|
22.594
|
8.106
|
69.082
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
1.306
|
2.449
|
3.594
|
8.106
|
49.082
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
1.306
|
2.449
|
3.594
|
8.106
|
49.082
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
19.000
|
0
|
20.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
2.449
|
22.594
|
8.106
|
69.082
|
147.451
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
2.449
|
3.594
|
8.106
|
49.082
|
27.451
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
2.449
|
3.594
|
8.106
|
49.082
|
27.451
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
19.000
|
|
20.000
|
120.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|