Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 98.154 98.398 78.274 74.179 57.918
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.599 18.661 4.608 4.417 6.020
1. Tiền 3.599 3.661 4.608 4.417 6.020
2. Các khoản tương đương tiền 18.000 15.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 52.500 57.700 48.500 53.800 37.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -11.127
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 52.500 57.700 48.500 53.800 48.627
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13.925 12.945 12.722 6.122 13.021
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.853 2.652 2.221 2.499 2.533
2. Trả trước cho người bán 4.146 3.941 3.257 2.207 2.227
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4.500 4.500 4.500 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 28.596 30.124 31.303 30.955 26.673
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26.171 -28.271 -28.559 -29.539 -18.411
IV. Tổng hàng tồn kho 1.214 34 9 9 9
1. Hàng tồn kho 1.214 34 9 9 9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.917 9.058 12.436 9.831 1.367
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 168 121 163 136 476
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.748 8.936 10.109 9.694 890
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 2.163 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 187.453 187.127 188.436 191.309 193.895
I. Các khoản phải thu dài hạn 290 290 290 290 915
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 290 290 290 290 915
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45.753 44.759 177.743 41.586 40.705
1. Tài sản cố định hữu hình 45.753 44.759 177.743 41.586 40.705
- Nguyên giá 130.718 130.271 266.070 130.271 130.271
- Giá trị hao mòn lũy kế -84.965 -85.513 -88.326 -88.685 -89.567
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 227 227 227 227 227
- Giá trị hao mòn lũy kế -227 -227 -227 -227 -227
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 136.572 138.935 7.750 148.170 151.110
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 136.572 138.935 7.750 148.170 151.110
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.461 2.284 2.284 587 587
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.780 1.603 1.780 357 357
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.173 1.173 1.173 1.173 1.173
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -492 -492 -669 -943 -943
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.376 859 368 675 578
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.376 859 368 675 578
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 285.608 285.525 266.710 265.488 251.813
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 146.263 149.895 157.248 159.745 149.469
I. Nợ ngắn hạn 122.227 125.901 133.406 135.950 125.246
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 79.640 79.640 94.640 89.640 79.640
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.160 14.517 8.193 10.853 11.103
4. Người mua trả tiền trước 15 64 64 15 15
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.418 7.366 787 2.961 1.090
6. Phải trả người lao động 539 344 528 336 433
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 226 279 139 277 204
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.886 1.802 1.827 1.797 1.841
11. Phải trả ngắn hạn khác 20.183 21.728 27.068 29.910 30.759
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 160 160 160 160 160
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24.036 23.994 23.842 23.795 24.224
1. Phải trả người bán dài hạn 8.773 8.773 8.773 8.473 8.473
2. Chi phí phải trả dài hạn 8.920 8.920 8.920 8.920 8.920
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6.343 6.301 6.149 6.402 6.831
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 139.345 135.630 109.461 105.743 102.344
I. Vốn chủ sở hữu 139.345 135.630 109.461 105.743 102.344
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 145.000 145.000 145.000 145.000 145.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 285 285 285 285 285
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -466 -466 -466 -466 -466
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 785 785 785 785 785
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -88.207 -90.565 -115.646 -118.801 -120.686
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -86.551 -86.551 -86.551 -117.958 -117.958
- LNST chưa phân phối kỳ này -1.656 -4.013 -29.095 -843 -2.728
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 81.948 80.591 79.504 78.940 77.427
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 285.608 285.525 266.710 265.488 251.813