|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23,439
|
12,545
|
11,382
|
11,009
|
11,514
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
1
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
23,439
|
12,543
|
11,382
|
11,009
|
11,514
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14,238
|
3,344
|
2,511
|
5,326
|
5,878
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,201
|
9,200
|
8,871
|
5,683
|
5,636
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
782
|
857
|
887
|
670
|
869
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,160
|
2,184
|
2,586
|
2,520
|
2,410
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,160
|
2,184
|
2,586
|
2,520
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,588
|
1,388
|
1,533
|
550
|
1,041
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,415
|
8,418
|
2,892
|
4,808
|
5,458
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3,181
|
-1,933
|
2,746
|
-1,525
|
-2,403
|
|
12. Thu nhập khác
|
155
|
301
|
3
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
31
|
6
|
1,045
|
135
|
944
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
124
|
295
|
-1,042
|
-135
|
-944
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3,057
|
-1,637
|
1,704
|
-1,660
|
-3,347
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
42
|
24
|
246
|
49
|
52
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
42
|
24
|
246
|
49
|
52
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3,099
|
-1,661
|
1,458
|
-1,709
|
-3,399
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,444
|
-1,357
|
-367
|
-867
|
-1,513
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,656
|
-304
|
1,826
|
-843
|
-1,886
|