Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21.096 21.281 19.574 21.151 25.301
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21.096 21.281 19.574 21.151 25.301
4. Giá vốn hàng bán 12.856 13.395 11.131 13.656 16.961
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.240 7.886 8.442 7.496 8.340
6. Doanh thu hoạt động tài chính 865 757 878 864 939
7. Chi phí tài chính 1.163 1.973 2.184 2.208 2.208
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.163 1.973 2.184 2.208 2.208
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -207 0
9. Chi phí bán hàng 1.715 1.408 2.483 1.337 2.492
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.938 8.813 9.159 8.570 9.324
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 288 -3.552 -4.713 -3.756 -4.746
12. Thu nhập khác 125 112 391 276 450
13. Chi phí khác 2 9 212 129 660
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 123 103 178 147 -210
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 411 -3.449 -4.535 -3.609 -4.956
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 101 52 43 65 96
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 101 52 43 65 96
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 310 -3.501 -4.577 -3.674 -5.052
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 57 -1.431 -1.394 -1.295 -1.545
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 252 -2.070 -3.183 -2.379 -3.507