Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21.151 25.301 23.439 12.545 11.382
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21.151 25.301 23.439 12.543 11.382
4. Giá vốn hàng bán 13.656 16.961 14.238 3.344 2.511
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.496 8.340 9.201 9.200 8.871
6. Doanh thu hoạt động tài chính 864 939 782 857 887
7. Chi phí tài chính 2.208 2.208 2.160 2.184 2.586
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.208 2.208 2.160 2.184 2.586
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.337 2.492 1.588 1.388 1.533
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.570 9.324 9.415 8.418 2.892
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3.756 -4.746 -3.181 -1.933 2.746
12. Thu nhập khác 276 450 155 301 3
13. Chi phí khác 129 660 31 6 1.045
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 147 -210 124 295 -1.042
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3.609 -4.956 -3.057 -1.637 1.704
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 65 96 42 24 246
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 65 96 42 24 246
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3.674 -5.052 -3.099 -1.661 1.458
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1.295 -1.545 -1.444 -1.357 -367
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2.379 -3.507 -1.656 -304 1.826