1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19,574
|
21,151
|
25,301
|
23,439
|
12,545
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
1
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
19,574
|
21,151
|
25,301
|
23,439
|
12,543
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11,131
|
13,656
|
16,961
|
14,238
|
3,344
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,442
|
7,496
|
8,340
|
9,201
|
9,200
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
878
|
864
|
939
|
782
|
857
|
7. Chi phí tài chính
|
2,184
|
2,208
|
2,208
|
2,160
|
2,184
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,184
|
2,208
|
2,208
|
2,160
|
2,184
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-207
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,483
|
1,337
|
2,492
|
1,588
|
1,388
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,159
|
8,570
|
9,324
|
9,415
|
8,418
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,713
|
-3,756
|
-4,746
|
-3,181
|
-1,933
|
12. Thu nhập khác
|
391
|
276
|
450
|
155
|
301
|
13. Chi phí khác
|
212
|
129
|
660
|
31
|
6
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
178
|
147
|
-210
|
124
|
295
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4,535
|
-3,609
|
-4,956
|
-3,057
|
-1,637
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
43
|
65
|
96
|
42
|
24
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
43
|
65
|
96
|
42
|
24
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,577
|
-3,674
|
-5,052
|
-3,099
|
-1,661
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,394
|
-1,295
|
-1,545
|
-1,444
|
-1,357
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3,183
|
-2,379
|
-3,507
|
-1,656
|
-304
|